HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

实

shí

Từ điển mở

thật; thực; thành thật; thật sự; rắn chắc

Chữ HánBộ 宀

导

dǎo

Từ điển mở

truyền; dẫn; hướng dẫn; chỉ đạo; đạo diễn

Chữ HánBộ 寸

师

Shī · shī

Từ điển mở

họ [Shi1]; giáo viên; sư phụ; chuyên gia; hình mẫu

Chữ HánBộ 巾

庄

zhuāng · Zhuāng

Từ điển mở

biến thể của 莊|庄[zhuang1]; họ [Zhuang1]; nông trại; làng; trang viên

Chữ HánBộ 广Hán–Việt: chăng

彻

chè

Từ điển mở

kỹ lưỡng; thấu suốt; thấm nhuần; xuyên qua

Chữ HánBộ 彳

态

tài

Từ điển mở

(hình thức kết hợp); diện mạo; hình dáng; hình thức; trạng thái

Chữ HánBộ 心

战

zhàn

Từ điển mở

chiến đấu; trận chiến; chiến tranh; trận đánh

Chữ HánBộ 戈

护

hù

Từ điển mở

bảo vệ

Chữ HánBộ 手

敌

dí

Từ điển mở

(dạng kết hợp) kẻ thù; (dạng kết hợp) sánh kịp; ngang hàng; (dạng kết hợp) chống lại; chịu đựng

Chữ HánBộ 攴

朮

shù · zhú

Từ điển mở

biến thể của 術|术[shu4]; biến thể của 術|术[zhu2]

Chữ HánBộ 木

术

shù · zhú

Từ điển mở

phương pháp; kỹ thuật; các chi hoa khác nhau của họ Cúc, bao gồm cả Thương truật

Chữ HánBộ 木

机

Jī · jī

Từ điển mở

họ [Ji1]; (hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hội; (hình thức kết hợp) điểm then chốt; trục xoay

Chữ HánBộ 木Hán–Việt: cơ

构

gòu

Từ điển mở

biến thể của 構|构[gou4]; (Đài Loan) (thông tục) biến thể của 夠|够[gou4]; với tới bằng cách duỗi ra; xây dựng; hình thành

Chữ HánBộ 木

检

jiǎn

Từ điển mở

kiểm tra; khám xét; kiểm duyệt; giữ gìn kiềm chế

Chữ HánBộ 木

欢

huān

Từ điển mở

biến thể của 歡|欢[huan1]; vui vẻ; hạnh phúc; hài lòng; ồn ào

Chữ HánBộ 欠

济

Jǐ · jǐ · jì

Từ điển mở

dùng trong địa danh liên quan đến sông Tế 濟水|济水[Ji3 Shui3]; họ [Ji3]; dùng trong 濟濟|济济[ji3 ji3]; vượt sông; cứu trợ

Chữ HánBộ 水

渐

jiān · jiàn

Từ điển mở

thấm nhuần; dần dần; từ từ

Chữ HánBộ 水

爷

yé

Từ điển mở

ông; ngài

Chữ HánBộ 父

状

zhuàng

Từ điển mở

cáo buộc; kiện trạng; tình trạng; điều kiện; mạnh

Chữ HánBộ 犬

现

xiàn

Từ điển mở

xuất hiện; hiện tại; bây giờ; tồn tại; hiện nay

Chữ HánBộ 玉

盾

dùn

Từ điển mở

cái khiên; (tiền tệ) đồng Việt Nam; đơn vị tiền tệ của một số nước (rupiah Indonesia, gulden Hà Lan, v.v.)

Chữ HánBộ 目Hán–Việt: thuẫn

矿

kuàng

Từ điển mở

mỏ khoáng; mỏ quặng; quặng; mỏ; biến thể của 礦|矿[kuang4]

Chữ HánBộ 石

础

chǔ

Từ điển mở

nền tảng; cơ sở

Chữ HánBộ 石

确

què

Từ điển mở

biến thể của 確|确[que4]; biến thể của 埆[que4]; xác thực; rắn chắc; vững chắc

Chữ HánBộ 石

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.