Bộ thẻ đang học

1 / 500

Space · Lật← → · Chuyển1–4 · Đánh giáS · Trộn
Unit 1
Mặt trước

Nhấn để xem nghĩa

ài

Mặt sau

Nghĩa tiếng Việt

yêu; thích

Từ loại

verb

Ví dụ trong bài học

我爱家人。

Wǒ ài jiā rén。

Tôi yêu gia đình.

Nhấn để quay lại mặt trước

Bạn nhớ từ này đến đâu?

Chọn một mức để lưu và sang thẻ tiếp theo