NHÓM ĐANG HỌC未 / 末HSK1HSK2未Nét ngang trên ngắnwèichưa, chưa từng5 nétBộ: 木Tra từ ↗未来wèiláitương laiĐiểm khácKhác nhau ở độ dài hai nét ngang phía trên.Nét ngang trên ngắnNét ngang trên dài末Nét ngang trên dàimòcuối, cuối cùng; ngọn5 nétBộ: 木Tra từ ↗周末zhōumòcuối tuần