HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

团体

tuántǐ

HSK3 · HSK6

đoàn thể, tập thể; nhóm; tổ chức; đội; LT:個|个[ge4]

名Danh từBộ 囗

团结

tuánjié

HSK3 · HSK6

đoàn kết; đoàn kết; sự đoàn kết; tinh thần đoàn kết

动Động từ / tính từBộ 囗

园林

yuánlín

HSK5 · HSK6

Vườn cảnh, vườn cây; vườn; công viên; vườn cảnh

Danh từBộ 囗

困扰

kùnrǎo

HSK5 · HSK6

Làm phiền, quấy rầy; làm bối rối; quấy rầy; gây phiền phức

Động từ/Danh từĐộng từBộ 囗

围巾

wéijīn

HSK4 · HSK5

Khăn quàng cổ; khăn quàng

Danh từBộ 囗

固定

gùdìng

HSK4 · HSK5

Cố định; cố định

Động từBộ 囗

国庆

guó qìng · guóqìng

HSK3 · HSK5

Quốc khánh

名Danh từBộ 囗

图案

tú’àn

HSK4 · HSK6

Hoa văn, họa tiết; thiết kế; hoa văn

Danh từBộ 囗

图画

tú huà · túhuà

HSK3 · HSK5

bức tranh, tranh vẽ; tranh

名Danh từBộ 囗

圆满

yuánmǎn

HSK4 · HSK6

Viên mãn; hài lòng; viên mãn; hoàn hảo

Tính từBộ 囗

土地

tǔdì

HSK4 · HSK5

Đất đai; đất đai

Danh từBộ 土

在乎

zàihu

HSK4 · HSK5

Quan tâm, để ý; quan tâm

Động từBộ 土

在于

zàiyú

HSK4 · HSK5

Nằm ở, ở chỗ; nằm ở

Động từBộ 土

地下

dìxià

HSK4 · HSK5

Dưới đất, ngầm; ngầm

Danh từDanh từ/Tính từBộ 土

地位

dìwèi

HSK4 · HSK5

Địa vị, vị thế; địa vị

Danh từBộ 土

地区

dìqū

HSK3 · HSK5

khu vực

名Danh từBộ 土

地形

dìxíng

HSK5 · HSK6

Địa hình; địa hình; địa thế; địa mạo

Danh từBộ 土

地面

dìmiàn

HSK4 · HSK5

Mặt đất, sàn nhà; mặt đất

Danh từBộ 土

场合

chǎnghé

HSK3 · HSK6

dịp, trường hợp, hoàn cảnh; tình huống; dịp; ngữ cảnh; bối cảnh

名Danh từBộ 土

场所

chǎngsuǒ

HSK3 · HSK5

nơi, chỗ, địa điểm; địa điểm

名Danh từBộ 土

场面

chǎngmiàn

HSK5 · HSK6

Cảnh tượng, quang cảnh; cảnh; tình huống; dịp; tình cảnh

Danh từBộ 土

坚决

jiānjué

HSK3 · HSK6

kiên quyết; vững vàng; kiên quyết; quyết tâm

形Tính từBộ 土

坚固

jiāngù

HSK4 · HSK6

Chắc chắn, bền vững; vững chắc; một cách vững chắc; cứng; rắn

Tính từBộ 土

坚定

jiāndìng

HSK5 · HSK6

Kiên định; vững vàng; kiên định; kiên quyết; dứt khoát

Tính từ/Động từTính từ / động từBộ 土

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.