HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

怀念

huáiniàn

HSK4 · HSK6

Nhớ, hoài niệm, nhớ nhung, tưởng nhớ; nhớ thương; nghĩ đến; hồi tưởng

Động từBộ

欢乐

huānlè

HSK3 · HSK6

vui vẻ; sự vui vẻ; vui mừng; hân hoan; hân hỉ

Tính từBộ

缓解

huǎnjiě

HSK4 · HSK5

Làm diu, làm giảm, xoa dịu, giảm bớt, cải thiện; giảm bớt

Động từBộ

黄瓜

huángguā

HSK4 · HSK5

Dưa chuột, dưa leo; dưa chuột

Danh từBộ

黄金

huángjīn

HSK4 · HSK5

Vàng; vàng

Danh từBộ

回报

huíbào

HSK5 · HSK6

Báo đáp, hồi báo; (để) đáp lại; sự đáp trả; báo đáp; trả đũa

Động từ/Danh từĐộng từBộ

回顾

huígù

HSK5 · HSK6

Ôn lại, nhìn lại; nhìn lại; ôn lại

Động từBộ

回来

huí lái

HSK2 · HSK1

trở về phía người nói; quay trở lại đây

động từ xu hướngverbBộ

回去

huí qù

HSK2 · HSK1

trở về phía xa người nói; quay trở lại đó

động từ xu hướngverbBộ

回头

huítóu

HSK5 · HSK6

Động từ/Phó từ Quay đầu; sau này; quay lại; quay đầu; lát nữa; sau này

Từ/Cụm từTừ loại: 动、副、连Bộ

汇报

huìbào

HSK4 · HSK6

Báo cáo, bản báo cáo; báo cáo; trình bày; thu thập thông tin và báo cáo lại

Danh từĐộng từBộ

汇款

huìkuǎn

HSK5 · HSK6

Chuyển tiền; chuyển tiền; chuyển khoản

Động từ/Danh từĐộng từ / danh từBộ

汇率

huìlǜ

HSK4 · HSK5

Tỷ giá hối đoái, tỷ giá; tỷ giá

Danh từBộ

会计

kuàijì

HSK4 · HSK6

Kế toán; kế toán; nghề kế toán; môn kế toán

Danh từBộ

婚礼

hūnlǐ

HSK4 · HSK5

Hôn lễ, lễ cưới; đám cưới

Danh từBộ

活力

huólì

HSK5 · HSK6

Sinh lực, sức sống; năng lượng; sức sống; sinh lực; sức sống mãnh liệt

Danh từBộ

火柴

huǒchái

HSK5 · HSK6

Que diêm; que diêm (để đánh lửa); Lượng từ: 根[gen1],盒[he2]

Danh từBộ

火灾

huǒzāi

HSK5 · HSK6

Hỏa hoạn, cháy nhà; đám cháy lớn (trong thành phố, rừng, v.v.)

Danh từBộ

伙伴

huǒbàn

HSK4 · HSK5

Bạn bè, đồng nghiệp; đối tác; bạn đồng hành

Danh từBộ

或许

huòxǔ

HSK4 · HSK5

Có lẽ, có thể, hay là biết đâu; có lẽ

Phó từBộ

机构

jīgòu

HSK4 · HSK5

Cơ cấu, tổ chức; cơ cấu

Danh từBộ

机票

jī piào

HSK2 · HSK1

vé máy bay

danh từnounBộ

机器

jīqì

HSK3 · HSK5

máy móc; máy

Danh từBộ

机遇

jīyù

HSK4 · HSK6

Cơ hội, dịp tốt; cơ hội; hoàn cảnh thuận lợi; vận may

Danh từBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.