HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

固定

gùdìng

HSK4 · HSK5

Cố định; cố định

Động từBộ

故乡

gùxiāng

HSK3 · HSK5

cố hương, quê hương; quê hương

Danh từBộ

顾问

gùwèn

HSK5 · HSK6

Cố vấn; cố vấn; tư vấn

Danh từBộ

关闭

guānbì

HSK4 · HSK5

Đóng, tắt; đóng

Động từBộ

关怀

guānhuái

HSK5 · HSK6

Quan tâm, chăm sóc; chăm sóc; ân cần; thể hiện sự quan tâm; quan tâm đến

Động từ/Danh từĐộng từBộ

观察

guānchá

HSK3 · HSK5

quan sát

Động từBộ

观点

guāndiǎn

HSK2 · HSK5

quan điểm

nounDanh từBộ

观念

guānniàn

HSK3 · HSK5

quan niệm

Danh từBộ

官方

guānfāng

HSK4 · HSK6

Chính phủ, nhà nước, chính thức, quan chức; chính phủ; chính thức (được phê duyệt hoặc ban hành bởi cơ quan có thẩm quyền)

Danh từBộ

光临

guānglín

HSK4 · HSK5

Quang lâm, ghé thăm (kính ngữ); quang lâm

Động từBộ

光明

guāngmíng

HSK3 · HSK5

sáng sủa, tươi sáng; ánh sáng, quang minh; quang minh

形、名Danh từ/Tính từBộ

广场

guǎngchǎng

HSK2 · HSK5

quảng trường

nounDanh từBộ 广

广大

guǎngdà

HSK3 · HSK5

rộng lớn, đông đảo; quảng đại

Tính từBộ 广

规范

guīfàn

HSK3 · HSK6

quy phạm, tiêu chuẩn; chuẩn hóa; chuẩn mực; tiêu chuẩn; quy cách; quy định

形、名、动Từ loại: 名、形、动Bộ

规划

guīhuà

HSK5 · HSK6

Quy hoạch, kế hoạch; lập kế hoạch; vạch ra chương trình; kế hoạch; chương trình

Động từ/Danh từDanh từ / động từBộ

规律

guīlǜ

HSK4 · HSK5

Quy luật, luật lệ; quy luật

Danh từDanh từ/Tính từBộ

规模

guīmó

HSK4 · HSK5

Quy mô; quy mô

Danh từBộ

规则

guīzé

HSK4 · HSK5

Quy tắc, luật lệ; quy tắc

Danh từDanh từ/Tính từBộ

国庆

guó qìng · guóqìng

HSK3 · HSK5

Quốc khánh

Danh từBộ

果然

guǒrán

HSK3 · HSK5

quả nhiên, đúng là; quả nhiên

Phó từBộ

果实

guǒshí

HSK4 · HSK5

Quả, thành quả; trái cây

Danh từBộ

过分

guòfèn

HSK4 · HSK5

Quá đáng, quá mức; quá đáng

Tính từBộ

海关

hǎiguān

HSK3 · HSK5

hải quan

Danh từBộ

海鲜

hǎixiān

HSK4 · HSK5

Hải sản; hải sản

Danh từBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.