HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

成熟

chéngshú

HSK3 · HSK5

chín chắn, trưởng thành; trưởng thành

Động từ/Tính từBộ

成效

chéngxiào

HSK5 · HSK6

Hiệu quả, thành tích; hiệu quả; kết quả

Danh từBộ

成语

chéngyǔ

HSK5 · HSK6

Thành ngữ “; Thành ngữ tiếng Trung, thường gồm 4 chữ, thường ám chỉ một câu chuyện hoặc trích dẫn lịch sử; tục ngữ; cách ngôn; châm ngôn; ngạn ngữ; LT:條|条[tiao2],本[ben3],句[ju4]

Danh từBộ

成员

chéngyuán

HSK3 · HSK5

thành viên

Danh từBộ

成长

chéngzhǎng

HSK3 · HSK5

trưởng thành; lớn lên

Động từBộ

承办

chéngbàn

HSK5 · HSK6

Đảm nhận, tổ chức (sự kiện); đảm nhận; chấp nhận hợp đồng

Động từBộ

承担

chéngdān

HSK4 · HSK5

Đảm nhận, gánh vác; chịu trách nhiệm

Động từBộ

承认

chéngrèn

HSK4 · HSK5

Thừa nhận, công nhận; thừa nhận

Động từBộ

承受

chéngshòu

HSK4 · HSK5

Chịu đựng, gánh chịu; chịu đựng

Động từBộ

诚信

chéngxìn

HSK4 · HSK6

Chữ tín, thành tín; thành thật; đáng tin cậy; thiện chí

Danh từTính từBộ

程度

chéngdù

HSK3 · HSK5

trình độ, mức độ; mức độ

Danh từBộ

程序

chéngxù

HSK4 · HSK5

Chương trình; Thủ tục, quy trình; chương trình

Danh từBộ

持续

chíxù

HSK3 · HSK5

tiếp tục, kéo dài; liên tục

Động từBộ

尺寸

chǐcun · chǐcùn

HSK4 · HSK6

Kích thước, số đo; kích thước; số đo; chiều đo (đặc biệt là quần áo); (khẩu ngữ) sự đúng mực

Danh từBộ

尺子

chǐzi

HSK4 · HSK5

cây thước, thước đo; thước

Danh từBộ

充电

chōngdiàn

HSK4 · HSK5

Sạc pin, nạp điện; sạc

Động từBộ

充分

chōngfèn

HSK4 · HSK5

Đầy đủ, thỏa đáng; đầy đủ

Tính từBộ

充满

chōngmǎn

HSK3 · HSK5

tràn đầy

Động từBộ

冲动

chōngdòng

HSK5 · HSK6

Tính từ/Danh từ Bốc đồng, xung động; có sự thôi thúc; bốc đồng; xung động; sự thôi thúc

Từ/Cụm từTừ loại: 名、形Bộ

冲突

chōngtū

HSK5 · HSK6

Xung đột; xung đột; mâu thuẫn; sự va chạm của các lực đối lập; sự va chạm (lợi ích)

Danh từ/Động từĐộng từBộ

虫子

chóngzi

HSK4 · HSK5

Côn trùng, con sâu; con bọ

Danh từBộ

抽奖

chōujiǎng

HSK4 · HSK6

Rút thăm trúng thưởng; rút thăm trúng thưởng; xổ số; quay số trúng thưởng

Động từBộ

出去

chū qù

HSK2 · HSK1

đi ra ngoài

động từ xu hướngverbBộ

出色

chūsè

HSK4 · HSK5

Xuất sắc, nổi bật; xuất sắc

Tính từBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.