HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

亚军

yàjūn

HSK5 · HSK6

Á quân; vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao); á quân

Danh từBộ 二

交往

jiāowǎng

HSK3 · HSK5

giao du, qua lại, kết giao, hẹn hò; giao tiếp

动Động từBộ 亠

交换

jiāohuàn

HSK4 · HSK5

Trao đổi; trao đổi

Động từBộ 亠

交易

jiāoyì

HSK3 · HSK5

giao dịch

名Động từ/Danh từBộ 亠

交际

jiāojì

HSK4 · HSK6

Giao thiệp, giao tiếp, quan hệ xã hội; giao tiếp; quan hệ xã hội

Động từBộ 亠

产品

chǎnpǐn

HSK4 · HSK5

Sản phẩm; sản phẩm

Danh từBộ 生

亲人

qīn rén · qīnrén

HSK3 · HSK5

người thân

名Danh từBộ 见

亲切

qīnqiè

HSK3 · HSK5

Thân thiết, thân mật, thân ái; thân thiện

形Tính từBộ 见

亲密

qīnmì

HSK4 · HSK6

Thân thiết, gần gũi; thân mật; gần gũi

Tính từBộ 见

亲爱

qīn’ài

HSK4 · HSK5

Thân yêu, yêu quý; yêu quý

Tính từBộ 见

亲自

qīnzì

HSK3 · HSK5

đích thân, tự mình; trực tiếp

副Phó từBộ 见

人口

rénkǒu

HSK2 · HSK5

dân số

nounDanh từBộ 人

人士

rénshì

HSK5 · HSK6

Nhân sĩ (trong lĩnh vực nào đó); người; nhân vật; nhân vật công chúng

Danh từBộ 人

人家

rénjiā · rénjia

HSK4 · HSK6

Người ta; nhà người ta; người khác; ai đó; anh ấy, cô ấy hoặc họ; tôi (xưng bản thân là "người ta")

Đại từBộ 人

人工

réngōng

HSK3 · HSK5

nhân công; nhân tạo; nhân tạo

名、形Tính từ/Danh từBộ 人

人才

réncái

HSK3 · HSK5

nhân tài

名Danh từBộ 人

人民

rén mín · rénmín

HSK3 · HSK5

nhân dân

名Danh từBộ 人

人民币

rénmínbì

HSK3 · HSK5

Nhân dân tệ; nhân dân tệ

名Danh từBộ 人

人类

rénlèi

HSK3 · HSK5

nhân loại; loài người

名Danh từBộ 人

人群

rén qún · rénqún

HSK3 · HSK5

Đám đông; đám đông

名Danh từBộ 人

介绍

jiè shào · jièshào

HSK2 · HSK1

giới thiệu

động từverbBộ 人

仍旧

réngjiù

HSK5 · HSK6

Vẫn như cũ; vẫn (giữ nguyên); duy trì (như cũ)

Phó từBộ 人

从事

cóngshì

HSK3 · HSK5

làm, tham gia, làm nghề, chuyên về; làm việc

动Động từBộ 彳

从前

cóngqián

HSK3 · HSK5

ngày xưa, trước kia; ngày xưa

名Danh từBộ 彳

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.