HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

不止

bùzhǐ

HSK5 · HSK6

Không chỉ, hơn; không ngừng; không dứt; nhiều hơn; không giới hạn ở

Trạng từTừ loại: 动、副Bộ

布置

bùzhì

HSK4 · HSK6

Bố trí, sắp xếp; sắp xếp; bài trí; trang hoàng; chỉnh trang

Động từBộ

步行

bùxíng

HSK4 · HSK5

Đi bộ; đi bộ

Động từBộ

部位

bùwèi

HSK5 · HSK6

Bộ phận, vị trí; phần (đặc biệt là của cơ thể, nhưng cũng có thể là của rau củ, ví dụ: rễ, hoặc của trang phục, ví dụ: tay áo, v.v.)

Danh từBộ

猜测

cāicè

HSK5 · HSK6

Đoán, suy đoán; đoán; phỏng đoán; suy đoán

Động từ/Danh từĐộng từBộ

才能

cái néng · cáinéng

HSK3 · HSK6

tài năng; tài năng; khả năng; năng lực

Danh từBộ

财产

cáichǎn

HSK4 · HSK6

Tài sản; tài sản; nguồn vốn; di sản; LT:筆|笔[bi3]

Danh từBộ

财富

cáifù

HSK4 · HSK6

Của cải, sự giàu có; sự giàu có; của cải

Danh từBộ

采访

cǎifǎng

HSK4 · HSK5

Phỏng vấn, ghi hình; phỏng vấn

Động từBộ

采购

cǎigòu

HSK5 · HSK6

Mua sắm, thu mua; mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.); mua hàng

Động từĐộng từ / danh từBộ

采取

cǎiqǔ

HSK3 · HSK5

áp dụng, tiến hành; áp dụng

Động từBộ

采用

cǎi yòng · cǎiyòng

HSK3 · HSK5

áp dụng, sử dụng, tiếp thu; áp dụng

Động từBộ

彩票

cǎipiào

HSK5 · HSK6

Vé số; vé số

Danh từBộ

彩色

cǎi sè · cǎisè

HSK3 · HSK5

màu sắc

Danh từBộ

参考

cānkǎo

HSK4 · HSK5

Tham khảo; tham khảo

Động từBộ

参与

cānyù

HSK4 · HSK5

Tham gia; tham gia

Động từBộ

操作

cāozuò

HSK4 · HSK5

Vận hành, thao tác; vận hành

Động từBộ

草原

cǎoyuán

HSK5 · HSK6

Thảo nguyên; đồng cỏ; thảo nguyên; LT:片[pian4]

Danh từBộ

测量

cèliáng

HSK4 · HSK6

Đo đạc, trắc lượng; khảo sát; đo; lường; xác định

Động từBộ

测试

cèshì

HSK4 · HSK5

buổi kiểm tra, cuộc kiểm tra, bài kiểm tra; kiểm tra

Danh từĐộng từBộ

层次

céngcì

HSK5 · HSK6

Tầng lớp, cấp độ; tầng; mức độ; sự phân tầng; sắp xếp ý tưởng

Danh từBộ

曾经

céngjīng

HSK3 · HSK5

từng, đã từng; từng

Phó từBộ

查询

cháxún

HSK5 · HSK6

Tra cứu, hỏi thông tin; kiểm tra; hỏi; tham khảo (tài liệu,...); điều tra

Động từBộ

拆除

chāichú

HSK5 · HSK6

Phá dỡ, tháo bỏ; phá dỡ; phá hủy; tháo dỡ; gỡ bỏ

Động từBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.