TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

Huáng · huáng

Từ điển mở

họ [Huang2]; hoàng đế; biến thể cũ của 惶[huang2]

Chữ HánBộ Hán–Việt: hoàng

Từ điển mở

nhà tù

Chữ HánBộ Hán–Việt: ngục

liáo

Từ điển mở

điều trị; chữa trị; liệu pháp

Chữ HánBộ Hán–Việt: liệu

zhú

Từ điển mở

nến; (văn học) chiếu sáng

Chữ HánBộ Hán–Việt: đuốc

qiāo · què

Từ điển mở

vết tàn nhang; nám da; (hình thức kết hợp) chim nhỏ; chim sẻ; cũng đọc là [qiao3]

Chữ HánBộ Hán–Việt: tước

shū

Từ điển mở

rau

Chữ HánBộ

Shàng · shàng

Từ điển mở

họ [Shang4]; vẫn; còn; coi trọng; tôn kính

Chữ HánBộ Hán–Việt: chuộng

Fú · fú

Từ điển mở

họ [Fu2]; dấu hiệu; ký hiệu; bùa niệm; niêm phong

Chữ HánBộ Hán–Việt: bùa

Qī · qī

Từ điển mở

họ [Qi1]; họ hàng; thân thích; đau buồn; phiền muộn; đồ búa chiến

Chữ HánBộ Hán–Việt: thích

dào

Từ điển mở

ăn trộm; cướp; bóc lột; tên trộm; kẻ cướp

Chữ HánBộ Hán–Việt: dừa

cháng

Từ điển mở

ruột

Chữ HánBộ

hóu

Từ điển mở

cổ họng; thanh quản

Chữ HánBộ Hán–Việt: hầu

qìng

Từ điển mở

ăn mừng

Chữ HánBộ Hán–Việt: khánh

Jiāo · jiāo

Từ điển mở

họ [Jiao1]; cháy; khét; cháy đen; lo lắng

Chữ HánBộ

Từ điển mở

nụ; chồi

Chữ HánBộ

lǎn

Từ điển mở

lười biếng

Chữ HánBộ

jìng

Từ điển mở

cạnh tranh; đấu tranh; đua tranh

Chữ HánBộ

Bèi · bèi

Từ điển mở

họ [Bei4]; ốc tiền; động vật có vỏ; tiền tệ (cổ)

Chữ HánBộ Hán–Việt: buổi

táo

Từ điển mở

dùng trong 葡萄[pu2 tao5]

Chữ HánBộ

Pú · pú

Từ điển mở

Bồ Đào Nha; người Bồ Đào Nha; viết tắt của 葡萄牙[Pu2 tao2 ya2]; dùng trong 葡萄[pu2 tao5]

Chữ HánBộ

Từ điển mở

sơn; vecni; LT:道[dao4]; sơn (đồ nội thất, tường v.v.)

Chữ HánBộ

xiān

Từ điển mở

mịn; mỏng manh; nhỏ bé

Chữ HánBộ

liǎ · liǎng

Từ điển mở

hai (cách nói thông tục của 兩個|两个); cả hai; một vài; dùng trong 伎倆|伎俩[ji4 liang3]

Chữ HánBộ

tūn

Từ điển mở

nuốt; uống

Chữ HánBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.