Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

Fú · fú

họ [Fu2]; dấu hiệu; ký hiệu; bùa niệm; niêm phong

Hán–Việt: bùa11 nét

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

符合護身符符文符串

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

bùa

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm bùa giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

護身符 · bùa hộ mệnh; bùa bảo vệ; bùa chú符咒 · bùa; bùa chú (vật phẩm tôn giáo mang lại phước lành)符板 · bùa để trừ tà符牌 · bùa hoặc bùa may mắn符籙 · (Đạo giáo) bùa dưới dạng tranh vẽ các ký hiệu được cho là có phép thuật

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿱⺮付

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 符 gồm ⺮ và 付. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 符 thành ⺮ + 付, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “họ [Fu2]”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Trúc · zhútre · 6 nét · Đồ vật & công cụ
Chưa có mục từ đơn được đối chiếu trong dữ liệu hiện tại.
fù · Fùtrả tiền; họ [Fu4]; trả; giao cho; lượng từ cho cặp hoặc bộ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

符合fú héphù hợp với; theo đúng護身符hù shēn fúbùa hộ mệnh; bùa bảo vệ; bùa chú
符文fú wénchữ rune
符串fú chuànchuỗi (như trong "chuỗi ký tự")
符咒fú zhòubùa; bùa chú (vật phẩm tôn giáo mang lại phước lành)
符板fú bǎnbùa để trừ tà
符記fú jìký hiệu; biểu trưng; dấu hiệu
符牌fú páibùa hoặc bùa may mắn
符號fú hàoký hiệu; dấu; biểu tượng
符籙fú lù(Đạo giáo) bùa dưới dạng tranh vẽ các ký hiệu được cho là có phép thuật

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

符合 · phù hợp với; theo đúng護身符 · bùa hộ mệnh; bùa bảo vệ; bùa chú符文 · chữ rune符串 · chuỗi (như trong "chuỗi ký tự")

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác