Bộ thẻ đang học

1 / 531

Space · Lật← → · Chuyển1–4 · Đánh giáS · Trộn
Unit 1
Mặt trước

陳月美

Nhấn để xem nghĩa

陳月美

Chén Yuèměi

Mặt sau

Nghĩa tiếng Việt

Trần Nguyệt Mỹ (cô gái Việt Nam)

Từ loại

專 · Tên riêng

Bộ thủ #170Phụ ·

Nhấn để quay lại mặt trước

Bạn nhớ từ này đến đâu?

Chọn một mức để lưu và sang thẻ tiếp theo