Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

dào

ăn trộm; cướp; bóc lột; tên trộm; kẻ cướp

Hán–Việt: dừa12 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

盜用強盜盜伐盜汗

Thành phần

dào

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

dừa

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm dừa giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Chưa phân loại

Dạng phân tích IDS

⿱⿰氵欠皿

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 盜 gồm 氵 và 欠 và 皿. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 盜 thành 氵 + 欠 + 皿, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “ăn trộm”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Mãnh · mǐnđồ đựng · 5 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

盜用dào yòngsử dụng trái phép; biển thủ; tham ô強盜qiáng dàocướp (bằng vũ lực); tên cướp
盜伐dào fáchặt phá rừng trái phép
盜汗dào hànđổ mồ hôi trộm vào ban đêm
盜刷dào shuārút tiền gian lận (từ tài khoản thẻ tín dụng của người khác)
盜版dào bǎnlậu; phi pháp
盜匪dào fěikẻ cướp
盜採dào cǎikhai thác (hoặc thu hoạch, chặt gỗ, bẫy động vật, v.v.) trái phép; khai thác trái phép (hoặc chặt gỗ, v.v.)
盜賊dào zéikẻ cướp
盜圖dào túsử dụng hình ảnh mà không có phép

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

盜用 · sử dụng trái phép; biển thủ; tham ô強盜 · cướp (bằng vũ lực); tên cướp盜伐 · chặt phá rừng trái phép盜汗 · đổ mồ hôi trộm vào ban đêm

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác