HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

尽量

jǐnliàng

HSK3 · HSK5

cố gắng hết sức, hết sức; nhiều nhất có thể

Phó từBộ

紧急

jǐnjí

HSK3 · HSK5

khẩn cấp, cấp bách; khẩn cấp

Tính từBộ

紧密

jǐnmì

HSK4 · HSK5

Chặt chẽ, khăng khít, sát sao; chặt chẽ

Tính từBộ

近代

jìndài

HSK4 · HSK5

Cận đại (thời kỳ lịch sử); cận đại

Danh từBộ

近来

jìnlái

HSK5 · HSK6

Gần đây; gần đây; mới đây

Phó từDanh từBộ

近期

jìn qī · jìnqī

HSK3 · HSK5

Gần đây; gần đây

Danh từBộ

进步

jìnbù

HSK3 · HSK5

tiến bộ; tiến bộ; tiến bộ

动、形Động từ/Tính từBộ

进化

jìnhuà

HSK5 · HSK6

Tiến hóa; tiến hóa; LT:個|个[ge4]

Động từ/Danh từĐộng từBộ

进口

jìnkǒu

HSK4 · HSK5

Nhập khẩu (hàng hóa); nhập khẩu

Động từBộ

进来

jìn lái

HSK2 · HSK1

đi vào về phía người nói; đi vào đây

động từ xu hướngverbBộ

进去

jìn qù

HSK2 · HSK1

đi vào; đi vào trong

động từ xu hướngverbBộ

进展

jìnzhǎn

HSK3 · HSK6

tiến triển; tiến triển; đạt tiến bộ

Động từBộ

经典

jīngdiăn · jīngdiǎn

HSK4 · HSK5

Kinh điển, cổ điển; kinh điển

Danh từDanh từ/Tính từBộ

经营

jīngyíng

HSK3 · HSK5

kinh doanh; quản lý

Động từBộ

精力

jīnglì

HSK4 · HSK5

Tinh lực, sức lực, năng lượng; sức lực

Danh từBộ

景象

jǐngxiàng

HSK5 · HSK6

Cảnh tượng; cảnh tượng; quang cảnh (để chiêm ngưỡng)

Danh từBộ

警告

jǐnggào

HSK5 · HSK6

Cảnh cáo, cảnh báo; cảnh báo; khuyên răn

Động từ/Danh từĐộng từBộ

竞赛

jìngsài

HSK5 · HSK6

Thi đấu, cuộc thi; thi đấu; đua; cuộc thi; cạnh tranh; trận đấu; cuộc đua

Danh từ/Động từĐộng từBộ

镜头

jìngtóu

HSK4 · HSK6

Ống kính (máy ảnh); Cảnh quay; ống kính máy ảnh; cảnh quay (trong phim, v.v.); cảnh

Danh từBộ

酒吧

jiǔbā

HSK4 · HSK5

Quán bar; quán rượu

Danh từBộ

救灾

jiùzāi

HSK5 · HSK6

Cứu trợ thiên tai; cứu trợ thiên tai; giúp đỡ nạn nhân thiên tai

Động từBộ

就业

jiùyè

HSK3 · HSK5

việc làm; có việc làm

未标Động từBộ

居民

jūmín

HSK4 · HSK5

Cư dân, người dân; cư dân

Danh từBộ

居住

jūzhù

HSK4 · HSK5

Cư trú, sinh sống, ở; cư trú

Động từBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.