HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

如今

rújīn

HSK4 · HSK5

Ngày nay, bây giờ; hiện nay

Phó từDanh từBộ 女

如何

rúhé

HSK3 · HSK5

làm sao, thế nào, như thế nào; như thế nào

代Đại từBộ 女

妻子

qī zǐ · qīzi

HSK2 · HSK4

vợ; Vợ

danh từDanh từBộ 女

始终

shǐzhōng

HSK3 · HSK5

từ đầu đến cuối, luôn luôn; luôn luôn

副Danh từ/Phó từBộ 女

委托

wěituō

HSK5 · HSK6

Ủy thác, giao phó; ủy thác; tin tưởng; ủy nhiệm

Động từ/Danh từĐộng từBộ 女

婚礼

hūnlǐ

HSK4 · HSK5

Hôn lễ, lễ cưới; đám cưới

Danh từBộ 女

媒体

méitǐ

HSK3 · HSK5

truyền thông

名Danh từBộ 女

子女

zǐ nǚ · zǐnǚ

HSK3 · HSK5

con cái

名Danh từBộ 子

字母

zìmǔ

HSK4 · HSK5

Chữ cái; chữ cái

Danh từBộ 子

存在

cúnzài

HSK3 · HSK5

tồn tại

动Động từBộ 子

季度

jìdù

HSK4 · HSK5

Quý (trong năm, kinh doanh); quý

Danh từBộ 子

学位

xuéwèi

HSK5 · HSK6

Học vị; bằng cấp học thuật; chỗ trong trường

Danh từBộ 子

学分

xuéfēn

HSK4 · HSK5

Tín chỉ; tín chỉ

Danh từBộ 子

学年

xuénián

HSK4 · HSK5

Năm học; năm học

Danh từBộ 子

学术

xuéshù

HSK4 · HSK5

Học thuật; học thuật

Danh từBộ 子

学问

xuéwen

HSK4 · HSK6

Kiến thức, học vấn; học vấn; kiến thức; LT:個|个[ge4]

Danh từBộ 子

它们

tāmen · tā men

HSK1 · HSK2

chúng — vật; chúng (đồ vật hoặc động vật)

Đại từnounBộ 宀

安装

ānzhuāng

HSK3 · HSK5

lắp đặt, cài đặt; lắp đặt

动Động từBộ 宀

完善

wánshàn

HSK3 · HSK5

hoàn thiện; hoàn thiện; hoàn thiện

形、动Tính từ/Động từBộ 宀

完整

wánzhěng

HSK3 · HSK5

hoàn chỉnh, trọn vẹn; hoàn chỉnh

形Tính từBộ 宀

完美

wánměi

HSK3 · HSK5

hoàn mỹ, hoàn hảo; hoàn hảo

形Tính từBộ 宀

官方

guānfāng

HSK4 · HSK6

Chính phủ, nhà nước, chính thức, quan chức; chính phủ; chính thức (được phê duyệt hoặc ban hành bởi cơ quan có thẩm quyền)

Danh từBộ 宀

定期

dìngqī

HSK3 · HSK5

ấn định thời gian; định kỳ; định kỳ

动、形Động từ/Tính từBộ 宀

宝贝

bǎobèi

HSK4 · HSK5

Bảo bối, cục cưng, em yêu; vật quý giá

Danh từBộ 宀

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.