HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

大方

dàfāng · dàfang

HSK4 · HSK6

Hào phóng, rộng rãi (tính cách); hào phóng; rộng lượng; phong cách; có gu

Tính từBộ 大

大爷

dàyé · dàye

HSK4 · HSK5

Ông (xưng hô thân mật, tôn kính); ông lớn

Danh từBộ 大

大致

dàzhì

HSK5 · HSK6

Đại khái, đại thể; hơn kém; đại khái; xấp xỉ

Trạng từ/Tính từTính từ / phó từBộ 大

大都

dàdōu · dàdū

HSK5 · HSK6

Phần lớn, đa phần; Đại Đô, kinh đô của Trung Quốc thời Nguyên (1280-1368), nay là Bắc Kinh

Trạng từPhó từBộ 大

天上

tiānshàng

HSK2 · HSK5

trên trời

nounDanh từBộ 大

天才

tiāncái

HSK5 · HSK6

Danh từ/Tính từ Thiên tài; tài năng; năng khiếu; thần đồng; tài giỏi

Từ/Cụm từDanh từBộ 大

天文

tiānwén

HSK5 · HSK6

Thiên văn học; thiên văn

Danh từBộ 大

天然气

tiānránqì

HSK5 · HSK6

Khí thiên nhiên; khí tự nhiên

Danh từBộ 大

天真

tiānzhēn

HSK4 · HSK6

Ngây thơ, hồn nhiên; ngây thơ; trong sáng; chất phác

Tính từBộ 大

天空

tiānkōng

HSK3 · HSK5

bầu trời

名Danh từBộ 大

太太

tàitai

HSK2 · HSK5

bà; phu nhân; vợ; phụ nữ đã kết hôn

nounDanh từBộ 大

太空

tàikōng

HSK5 · HSK6

Vũ trụ, không gian; không gian vũ trụ

Danh từBộ 大

夫人

fūrén

HSK4 · HSK6

Phu nhân; phu nhân; quý bà; bà; LT:位[wei4]

Danh từBộ 大

夫妇

fūfù

HSK4 · HSK5

Vợ chồng; vợ chồng

Danh từBộ 大

失业

shīyè

HSK4 · HSK5

Thất nghiệp; thất nghiệp

Động từBộ 大

头脑

tóu nǎo · tóunǎo

HSK3 · HSK6

đầu óc, trí óc; bộ não; tâm trí; hộp sọ; (bóng) ý chính (của vấn đề)

名Danh từBộ 页

奋斗

fèndòu

HSK4 · HSK5

Phấn đấu, chiến đấu; đấu tranh

Động từBộ 大

套餐

tàocān

HSK4 · HSK6

Combo, set meal; bữa ăn set; (ví von) gói sản phẩm hoặc dịch vụ (ví dụ: cho gói cước điện thoại)

Danh từBộ 大

女士

nǚshì

HSK1 · HSK4

quý cô; bà; Quý bà, cô gái

Danh từBộ 女

女子

nǚ zǐ · nǚzǐ

HSK3 · HSK5

phụ nữ, con gái; phụ nữ

名Danh từBộ 女

女孩儿

nǚ hái ér · nǚ háir

HSK2 · HSK1

bé gái; cô gái; bé gái

danh từnounBộ 女

奶奶

nǎi nai · nǎinai

HSK2 · HSK1

bà nội

danh từnoun

奶茶

nǎi chá

HSK2 · HSK3

trà sữa

danh từ名Bộ 艸

好奇

hàoqí

HSK3 · HSK5

tò mò, hiếu kỳ; tò mò

形Tính từBộ 女

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.