HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

调皮

tiáopí

HSK4 · HSK5

Nghịch ngợm; tinh nghịch

Tính từBộ

调整

tiáozhěng

HSK3 · HSK5

điều chỉnh

Động từBộ

定期

dìngqī

HSK3 · HSK5

ấn định thời gian; định kỳ; định kỳ

动、形Động từ/Tính từBộ

动机

dòngjī

HSK5 · HSK6

Động cơ, động lực; động cơ; động lực

Danh từBộ

动力

dònglì

HSK3 · HSK6

động lực; động lực (vật lý); lực; (nghĩa bóng) động cơ; thúc đẩy

Danh từBộ

动人

dòng rén · dòngrén

HSK3 · HSK5

cảm động

Tính từBộ

动态

dòngtài

HSK5 · HSK6

Danh từ/Tính từ Động thái, tình hình mới; động; chuyển động; chuyển dịch; phát triển; xu hướng

Từ/Cụm từTừ loại: 名、形Bộ

豆腐

dòufu

HSK4 · HSK5

Đậu phụ, tàu hũ; đậu phụ

Danh từBộ

独立

dúlì

HSK4 · HSK5

Đứng một mình, đứng sừng sững, độc lập; độc lập

Động từĐộng từ/Tính từBộ

独特

dútè

HSK4 · HSK5

Độc đáo, đặc sắc; độc đáo

Tính từBộ

独自

dúzì

HSK4 · HSK5

Một mình; một mình

Phó từBộ

读音

dúyīn

HSK2 · HSK5

cách đọc; âm đọc; cách phát âm

nounDanh từBộ

短处

duǎn chù · duǎnchù

HSK3 · HSK5

Sở đoản, nhược điểm, điểm yếu; nhược điểm

Danh từBộ

短期

duǎn qī · duǎnqī

HSK3 · HSK5

ngắn hạn

Danh từ/Tính từBộ

对比

duìbǐ

HSK4 · HSK5

Tỷ lệ sự đối chiếu, sự so sánh; đối chiếu

Danh từĐộng từ/Danh từBộ

对待

duìdài

HSK3 · HSK5

đối đãi, đối xử; đối xử

Động từBộ

对立

duìlì

HSK5 · HSK6

Đối lập, xung đột; phản đối; đối lập; chống lại; tương phản

Động từ/Tính từĐộng từBộ

对手

duìshǒu

HSK3 · HSK5

đối thủ

Danh từBộ

对象

duìxiàng

HSK3 · HSK5

đối tượng, người yêu; đối tượng

Danh từBộ

对应

duìyìng

HSK5 · HSK6

Tương ứng, đối ứng; tương ứng với; tương đương với; là đối tác của

Động từ/Tính từĐộng từ / tính từBộ

恶心

ěxīn · ěxin

HSK4 · HSK6

chán ghét, khó chịu, ghét bỏ, làm cho ghê tởm; biến thể của 惡心|恶心[e3 xin1]

Động từTính từ / động từBộ

二手

èrshǒu

HSK4 · HSK5

Đã qua sử dụng, đồ cũ (second-hand); thu được gián tiếp

Tính từBộ

发表

fābiǎo

HSK3 · HSK5

phát biểu, công bố, bày tỏ; công bố

Động từBộ

发达

fādá

HSK3 · HSK5

phát triển, phát đạt; phát triển

Tính từ/Động từBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.