HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

倒是

dàoshì

HSK5 · HSK6

Ngược lại,; trái với điều người ta có thể nghĩ; thực ra; ngược lại; sao không

Trạng từPhó từBộ

道德

dàodé

HSK5 · HSK6

Đạo đức; đức hạnh; đạo đức; luân lý; LT:種|种[zhong3]

Danh từTừ loại: 名、形Bộ

道理

dàolǐ

HSK2 · HSK5

đạo lý; lẽ phải; đạo lý

nounDanh từBộ

得了

déle

HSK5 · HSK6

Thôi đi, đủ rồi; được rồi!; đủ rồi!

Trợ từTừ loại: 动、助Bộ

得以

déyǐ

HSK5 · HSK6

Nhờ đó mà được; có thể; để ai đó có thể; giúp cho; để

Động từBộ

地面

dìmiàn

HSK4 · HSK5

Mặt đất, sàn nhà; mặt đất

Danh từBộ

地区

dìqū

HSK3 · HSK5

khu vực

Danh từBộ

地位

dìwèi

HSK4 · HSK5

Địa vị, vị thế; địa vị

Danh từBộ

地下

dìxià

HSK4 · HSK5

Dưới đất, ngầm; ngầm

Danh từDanh từ/Tính từBộ

地形

dìxíng

HSK5 · HSK6

Địa hình; địa hình; địa thế; địa mạo

Danh từBộ

的确

díquè

HSK4 · HSK5

Quả thực, đích thực; đúng vậy

Phó từBộ

灯光

dēngguāng

HSK4 · HSK5

Ánh đèn, ánh sáng (của đèn); ánh sáng

Danh từBộ

登记

dēngjì

HSK4 · HSK5

Đăng ký, ghi danh; đăng ký

Động từBộ

登录

dēnglù

HSK4 · HSK5

Đăng nhập; đăng nhập

Động từBộ

等待

děngdài

HSK3 · HSK5

chờ đợi; chờ

Động từBộ

等级

děngjí

HSK5 · HSK6

Cấp bậc, đẳng cấp; hạng; bậc; trạng thái

Danh từBộ

等于

děngyú

HSK2 · HSK5

bằng; tương đương; bằng

nounĐộng từBộ

敌人

dírén

HSK4 · HSK5

Kẻ địch, quân thù; kẻ thù

Danh từBộ

典礼

diǎnlǐ

HSK5 · HSK6

Lễ điển, nghi lễ; lễ; lễ kỷ niệm

Danh từBộ

典型

diǎnxíng

HSK4 · HSK6

Điển hình, tiêu biểu; hình mẫu; trường hợp điển hình; nguyên mẫu; điển hình

Tính từTừ loại: 名、形Bộ

点燃

diǎnrán

HSK5 · HSK6

Đốt cháy, châm lửa, khơi dậy; đánh lửa; châm lửa; bốc cháy

Động từBộ

电源

diànyuán

HSK4 · HSK6

Nguồn điện, dây điện; nguồn điện

Danh từBộ

调动

diàodòng

HSK5 · HSK6

Điều động, chuyển công tác; điều chuyển; điều động (quân đội, v.v.); di chuyển nhân sự; huy động

Động từBộ

调节

tiáojié

HSK5 · HSK6

Điều tiết, điều chỉnh; điều chỉnh; điều tiết; hòa hợp; điều hòa (kế toán,...)

Động từBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.