HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

Dī · dǐ · dī

Từ điển mở

tên một bộ lạc cổ đại; nền tảng; nhìn chung

Chữ HánBộ

chí · dī

Từ điển mở

đi đi lại lại

Chữ HánBộ

Từ điển mở

một ít; một vài; một chút (tiếng Quảng Đông)

Chữ HánBộ

Từ điển mở

dê đực; cừu đực

Chữ HánBộ Hán–Việt:

dī · dí

Từ điển mở

đisprosi (hoá học); mũi tên hoặc đầu tên (cổ)

Chữ HánBộ

Từ điển mở

cái thìa; chìa khóa

Chữ HánBộ

Dī · dī

Từ điển mở

họ [Di1]; giày da

Chữ HánBộ

Từ điển mở

biến thể của 迪[di2]

Chữ HánBộ

Dí · dí

Từ điển mở

họ [Di2]; tên gọi chung cho các dân tộc thiểu số phía bắc trong thời Tần và Hán (221 TCN-220 SCN); quan chức cấp thấp (xưa)

Chữ HánBộ Hán–Việt: địch

Từ điển mở

mua (lương thực)

Chữ HánBộ

Từ điển mở

khai sáng

Chữ HánBộ

Từ điển mở

Anaphalis yedoensis (cúc ngọc); dùng trong tên Nhật Bản với giá trị ngữ âm Ogi

Chữ HánBộ

Từ điển mở

mặt đối mặt

Chữ HánBộ

Từ điển mở

dây cương; khớp ngựa

Chữ HánBộ

Từ điển mở

biến thể cũ của 鬄[di2]

Chữ HánBộ

Từ điển mở

(hình thức kết hợp) của vợ cả, trái với thiếp (đối lập với 庶[shu4])

Chữ HánBộ Hán–Việt: đích

Dí · Zhái · dí

Từ điển mở

họ [Di2]; biến thể của 狄[Di2], tên gọi chung cho các dân tộc thiểu số phía bắc trong thời Tần và Hán (221 TCN-220 SCN); họ [Zhai2]; chim trĩ đuôi dài

Chữ HánBộ

Từ điển mở

khô; cháy sém

Chữ HánBộ

Từ điển mở

sáo

Chữ HánBộ

Từ điển mở

móng guốc

Chữ HánBộ Hán–Việt: nhích

dí · tì

Từ điển mở

tóc giả; tiếng Đài Loan đọc là [ti4]; biến thể cũ của 剃[ti4]

Chữ HánBộ

Từ điển mở

gà lôi Reeves (Syrmaticus reevesii)

Chữ HánBộ

zhǐ · dǐ

Từ điển mở

đá mài

Chữ HánBộ

Từ điển mở

phỉ báng; vu khống

Chữ HánBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.