HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

囧

jiǒng

Từ điển mở

(cổ) ánh sáng, sáng (biến thể của 冏[jiong3]); (từ khoảng 2005) (tiếng lóng) biểu tượng cảm xúc biểu thị sự xấu hổ, sốc, bất lực, v.v.

Chữ HánBộ 囗

囨

piān

Từ điển mở

biểu hiện khinh miệt tương đương với 呸[pei1]

Chữ HánBộ 囗

囫

hú

Từ điển mở

dùng trong 囫圇|囫囵[hu2lun2]

Chữ HánBộ 囗

囬

huí

Từ điển mở

biến thể của 回[hui2]

Chữ HánBộ 囗

囮

é

Từ điển mở

mồi nhử

Chữ HánBộ 囗

囯

guó

Từ điển mở

biến thể của 國|国[guo2]

Chữ HánBộ 囗

囲

wéi · tōng

Từ điển mở

biến thể tiếng Nhật của 圍|围[wei2]

Chữ HánBộ 囗

図

tú

Từ điển mở

biến thể tiếng Nhật của 圖|图

Chữ HánBộ 囗

囵

lún

Từ điển mở

dùng trong 囫圇|囫囵[hu2lun2]

Chữ HánBộ 囗

囶

guó

Từ điển mở

biến thể cũ của 國|国[guo2]

Chữ HánBộ 囗

囷

qūn

Từ điển mở

kho thóc; đài loan đọc là [jun1]

Chữ HánBộ 囗Hán–Việt: khuân

囸

rì

Từ điển mở

biến thể cũ của 日[ri4]

Chữ HánBộ 囗

囹

líng

Từ điển mở

dùng trong 囹圄[ling2 yu3]

Chữ HánBộ 囗

囻

guó

Từ điển mở

biến thể cũ của 國|国[guo2]

Chữ HánBộ 囗Hán–Việt: quốc

囿

yòu

Từ điển mở

công viên; hạn chế; bị giới hạn vào

Chữ HánBộ 囗

圀

guó

Từ điển mở

biến thể cũ của 國|国[guo2]

Chữ HánBộ 囗

圂

hùn

Từ điển mở

động vật nuôi bằng ngũ cốc; chuồng lợn

Chữ HánBộ 囗

圄

yǔ

Từ điển mở

nhà tù; giam giữ

Chữ HánBộ 囗

圉

yǔ

Từ điển mở

chuồng ngựa; biên giới

Chữ HánBộ 囗

圊

qīng

Từ điển mở

nhà vệ sinh; nhà xí

Chữ HánBộ 囗

圌

chuí

Từ điển mở

tên một ngọn núi

Chữ HánBộ 囗

圏

quān

Từ điển mở

biến thể chữ Nhật của 圈

Chữ HánBộ 囗

圐

kū

Từ điển mở

dùng trong 圐圙[ku1 lu:e4]

Chữ HánBộ 囗

圕

tuān · tú

Từ điển mở

viết tắt của ba chữ 圖書館|图书馆[tu2 shu1 guan3]; thư viện

Chữ HánBộ 囗

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.