HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

嚜

me5 · me

Từ điển mở

(trợ từ ngữ khí)

Chữ HánBộ 口Hán–Việt: mút

嚝

hōng

Từ điển mở

thở dài; tiếng trống

Chữ HánBộ 口

嚞

zhé

Từ điển mở

biến thể cũ của 哲[zhe2]

Chữ HánBộ 口

嚟

lì · lí

Từ điển mở

dùng trong phiên âm

Chữ HánBộ 口

嚣

xiāo

Từ điển mở

ầm ĩ

Chữ HánBộ 口

嚬

pín

Từ điển mở

biến thể của 顰|颦[pin2]

Chữ HánBộ 口

嚭

pǐ

Từ điển mở

lớn; lớn mạnh

Chữ HánBộ 口

嚯

huò

Từ điển mở

(thán từ) bày tỏ sự thán phục hoặc ngạc nhiên; (thán từ) âm thanh cười

Chữ HánBộ 口Hán–Việt: oác

嚱

xī · xì

Từ điển mở

(tiếng thở dài); (huýt sáo)

Chữ HánBộ 口

嚵

chán · chàn

Từ điển mở

(biến thể của 饞|馋[chan2]) phàm ăn; tham lam; (văn học) miệng hoặc mỏ của động vật

Chữ HánBộ 口

囆

chài

Từ điển mở

(dùng trong tên gọi cổ xưa)

Chữ HánBộ 口

囍

xǐ

Từ điển mở

song hỷ (tương tự 喜喜); biểu tượng may mắn, đặc biệt trong hôn nhân

Chữ HánBộ 口

囒

lán

Từ điển mở

dùng trong 囒哰[lan2 lao2]; biến thể của 讕|谰[lan2]

Chữ HánBộ 口Hán–Việt: rợn

囔

nāng

Từ điển mở

lẩm bẩm, nói không rõ

Chữ HánBộ 口

囖

luo5 · lo

Từ điển mở

biến thể sai của 囉|啰[luo5]

Chữ HánBộ 口

囗

wéi

Từ điển mở

khu vực bao quanh

Chữ HánBộ 囗

囘

huí

Từ điển mở

biến thể của 回[hui2]

Chữ HánBộ 冂

囝

jiǎn · nān

Từ điển mở

trẻ con; biến thể của 囡[nan1]

Chữ HánBộ 囗

囟

xìn

Từ điển mở

thóp (khoảng trống giữa các xương của sọ trẻ sơ sinh)

Chữ HánBộ 囗

囡

nān

Từ điển mở

trẻ con; con gái

Chữ HánBộ 囗

団

tuán

Từ điển mở

chữ Nhật của 團|团

Chữ HánBộ 囗

囤

dùn · tún

Từ điển mở

kho chứa lúa; tích trữ; đầu cơ

Chữ HánBộ 囗

囥

kàng

Từ điển mở

(tiếng địa phương) giấu; che giấu

Chữ HánBộ 囗

囦

yuān

Từ điển mở

biến thể cũ của 淵|渊[yuan1]

Chữ HánBộ 囗

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.