HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

电子版

diànzǐbǎn

HSK5

phiên bản điện tử

Danh từBộ

对不起

duìbuqǐ

HSK1

xin lỗi

Cụm xin lỗinounBộ

二维码

èrwéimǎ

HSK5

mã QR

Danh từBộ

公交车

gōng jiāo chē · gōng jiāochē

HSK2

xe buýt công cộng; xe buýt

danh từnounBộ

好玩儿

hǎowánr · hǎo wánr

HSK1

vui; thú vị

Tính từadjectiveBộ

机器人

jīqìrén

HSK5

robot

Danh từBộ

开幕式

kāimùshì

HSK5

lễ khai mạc

Danh từBộ

没关系

méi guānxi · méiguānxi

HSK1

không sao; không có gì; không sao

Cụm đáp lờinounBộ

面条儿

miàntiáor · miàn tiáor

HSK1

mì sợi

Danh từnounBộ

男朋友

nánpéngyou · nán péng yǒu

HSK1

bạn trai

Danh từnounBộ

牛仔裤

niúzǎikù

HSK5

quần bò

Danh từBộ

舍不得

shěbude

HSK5

không nỡ

Động từBộ

为什幺

wèi shén me · wèishénme

HSK2

tại sao

đại từ nghi vấnfunction_wordBộ

消费者

xiāofèizhě

HSK5

người tiêu dùng

Danh từBộ

小朋友

xiǎopéngyou · xiǎo péng yǒu

HSK1

trẻ nhỏ; bạn nhỏ; trẻ em

Danh từnounBộ

小时候

xiǎo shí hòu · xiǎo shí hou

HSK2

hồi nhỏ

danh từ thời giannounBộ

小学生

xiǎoxuéshēng · xiǎo xué shēng

HSK1

học sinh tiểu học

Danh từnounBộ

星期日

xīngqīrì · xīng qī rì

HSK1

Chủ nhật

Danh từnounBộ

星期天

xīngqītiān · xīng qī tiān

HSK1

Chủ nhật

Danh từnounBộ

一点儿

yìdiǎnr · yīdiǎnr a

HSK1

một chút

Số lượng từnounBộ

意味着

yìwèizhe

HSK5

có nghĩa là

Động từBộ

有意思

yǒu yì sī · yǒuyì si

HSK2

thú vị; có ý nghĩa

tính từadjectiveBộ

中学生

zhōngxuéshēng · zhōng xué shēng

HSK1

học sinh trung học

Danh từnounBộ

不好意思

bù hǎo yì si · bùhǎoyì sī

HSK2

ngại quá; xin lỗi; xin lỗi; ngại quá

cụm từnounBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.