今天我们在生活情境里学习“公交车”这个词。
Giáo trìnhjīn tiān wǒ men zài shēng huó qíng jìng lǐ xué xí“gōng jiāo chē” zhè ge cí。
Hôm nay chúng ta học từ “公交车” (xe buýt) trong tình huống đời sống.
公交车
Bản đồ liên kết
Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.
Cầu nối tiếng Việt
Chưa có âm Hán–Việt đủ tin cậy trong nguồn đối chiếu.
Hệ thống không tự suy âm từ pinyin để tránh tạo âm Hán–Việt sai.
Nguồn gốc chữ
Loại cấu tạo
Chưa phân loại
Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 公交车 gồm 公 và 交 và 车. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.
Mẹo nhớ
Tách 公交车 thành 公 + 交 + 车, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “xe buýt công cộng”.
Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.
Viết đúng từ đầu
Bút thuận tương tác
Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.
© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn
Nhấn Phát để xem thứ tự nét.
Thành phần chữ
Mở rộng vốn từ
Chưa có từ ghép tiếng Việt đã được đối chiếu cho chữ này.
Dùng trong ngữ cảnh
今天我们在生活情境里学习“公交车”这个词。
Giáo trìnhjīn tiān wǒ men zài shēng huó qíng jìng lǐ xué xí“gōng jiāo chē” zhè ge cí。
Hôm nay chúng ta học từ “公交车” (xe buýt) trong tình huống đời sống.
Mở rộng liên hệ
Chưa có mục từ cùng cách đọc trong dữ liệu hiện tại.