HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

赔偿

péicháng

HSK5 · HSK6

Bồi thường; bồi thường

Động từ/Danh từĐộng từBộ 贝

赞成

zànchéng

HSK4 · HSK5

Tán thành; tán thành

Động từBộ 贝

赞赏

zànshǎng

HSK4 · HSK6

Khen ngợi, tán thưởng; ngưỡng mộ; khen ngợi; đánh giá cao

Động từBộ 贝

走路

zǒu lù

HSK2 · HSK1

đi bộ

động từverbBộ 走

超市

chāoshì

HSK1 · HSK2

siêu thị

Danh từnounBộ 走

超级

chāojí

HSK3 · HSK5

siêu

形Tính từBộ 走

超越

chāoyuè

HSK5 · HSK6

Vượt qua, vượt trội; vượt qua; vượt quá; siêu việt

Động từBộ 走

趋势

qūshì

HSK4 · HSK5

Xu hướng; xu hướng

Danh từBộ 力

足够

zú gòu · zúgòu

HSK3 · HSK5

đủ; đủ; đủ mức

动Động từBộ 足

足球

zú qiú

HSK2 · HSK3

bóng đá

danh từ名Bộ 足

跑步

pǎo bù · pǎobù

HSK2 · HSK3

chạy bộ

động từ未标Bộ 足

跟前

gēnqián

HSK5 · HSK6

Trước mặt, bên cạnh; phía trước; trước mặt; trước sự hiện diện của ai; ngay trước (một thời điểm)

Danh từBộ 足

跟随

gēnsuí

HSK5 · HSK6

Theo sau, theo đuổi; đi theo

Động từBộ 足

路上

lù shang · lù shàng

HSK2 · HSK1

trên đường

danh từ chỉ nơi chốnnounBộ 足

路线

lù xiàn · lùxiàn

HSK3 · HSK5

lộ trình, tuyến đường, đường lối; tuyến đường

名Danh từBộ 足

跳舞

tiào wǔ · tiàowǔ

HSK2 · HSK3

nhảy múa

động từ未标Bộ 足

跳远

tiào yuǎn · tiàoyuǎn

HSK3 · HSK5

nhảy xa

动Động từBộ 足

跳高

tiào gāo · tiàogāo

HSK3 · HSK5

nhảy cao

动Động từBộ 足

身份

shēnfèn

HSK4 · HSK5

Thân phận, danh tính; danh tính

Danh từBộ 身

身体

shēn tǐ · shēntǐ

HSK2 · HSK1

cơ thể; sức khỏe

danh từnounBộ 身

身材

shēncái

HSK4 · HSK5

Vóc dáng; dáng người

Danh từBộ 身

车站

chē zhàn

HSK2 · HSK1

bến xe; ga; trạm xe; nhà ga

danh từnounBộ 立

车辆

chēliàng

HSK2 · HSK5

xe cộ; phương tiện; phương tiện

nounDanh từBộ 车

转动

zhuǎndòng · zhuàndòng

HSK4 · HSK6

Xoay, chuyển động; xoay quanh trục; quay vòng; xoay; chuyển động tròn

Động từBộ 车

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.