Nguồn chữ tách biệt
Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.
Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.
118.983 mục từ
10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi
Khám phá nhanh
长期
cháng qī · chángqī
lâu dài, dài hạn; dài hạn
长寿
chángshòu
Tính từ/Danh từ Trường thọ; Trường Thọ, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]
长途
chángtú
Đường dài; đường dài
丈夫
zhàng fu · zhàngfu
chồng; Chồng
招生
zhāoshēng
Tuyển sinh; tuyển sinh học sinh mới; nhận học sinh
招手
zhāoshǒu
Vẫy tay; vẫy tay; gọi ra hiệu
召开
zhàokāi
Triệu tập, tổ chức (hội nghị); triệu tập
针对
zhēnduì
Nhắm vào, đối với; nhắm vào
珍珠
zhēnzhū
Ngọc trai; ngọc trai; LT:顆|颗[ke1]
真实
zhēnshí
chân thực; thực sự
真相
zhēnxiàng
Sự thật; sự thật về cái gì; thực tế
争论
zhēnglùn
Tranh luận; tranh luận; thảo luận; đấu tranh; lập luận
争取
zhēngqǔ
tranh thủ, giành, cố gắng giành được; cố gắng
争议
zhēngyì
Tranh cãi; tranh cãi; tranh chấp; tranh luận
征求
zhēngqiú
Tham khảo ý kiến; thu thập; tìm kiếm; yêu cầu (ý kiến, phản hồi,...); kiến nghị
整齐
zhěngqí
gọn gàng, ngăn nắp, chỉnh tề; ngay ngắn
整体
zhěngtǐ
tổng thể, toàn thể; toàn bộ
整整
zhěng zhěng · zhěngzhěng
tròn, chẵn, đúng; toàn bộ
正规
zhèngguī
Chính quy; chính quy; theo tiêu chuẩn
正义
zhèngyì
Chính nghĩa; công lý; chính nghĩa; công bằng; chính trực
证据
zhèngjù
chứng cứ; bằng chứng
证实
zhèngshí
Chứng thực, xác nhận; xác nhận (điều gì đó là đúng); xác minh
政府
zhèngfǔ
Chính phủ; chính phủ
政治
zhèngzhì
Chính trị; chính trị
Tra theo bộ thủ
Chọn một bộ để mở danh sách chữ, lọc theo số nét, pinyin hoặc độ thông dụng. Dạng chữ luôn theo đúng Giản thể của cổng HSK.
Dạng viết thường gặp
Các dạng như 亻, 扌, 氵, 忄… được nối về đúng bộ Kangxi để người học không nhầm biến thể với một bộ độc lập.
Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.
Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.
Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.
Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.
Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.