Nguồn chữ tách biệt
Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.
Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.
118.983 mục từ
10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi
Khám phá nhanh
误解
wùjiě
Hiểu lầm; hiểu lầm; sự hiểu lầm
说不定
shuōbudìng
Biết đâu, có lẽ; có thể
说服
shuōfú
Thuyết phục; thuyết phục
请教
qǐngjiào
thỉnh giáo, xin chỉ giáo; thỉnh giáo
请求
qǐngqiú
yêu cầu; thỉnh cầu; yêu cầu
读音
dúyīn
cách đọc; âm đọc; cách phát âm
课题
kètí
Đề tài (nghiên cứu); nhiệm vụ; vấn đề; vấn đề cần giải quyết
调动
diàodòng
Điều động, chuyển công tác; điều chuyển; điều động (quân đội, v.v.); di chuyển nhân sự; huy động
调整
tiáozhěng
điều chỉnh
调皮
tiáopí
Nghịch ngợm; tinh nghịch
调节
tiáojié
Điều tiết, điều chỉnh; điều chỉnh; điều tiết; hòa hợp; điều hòa (kế toán,...)
谈判
tánpàn
đàm phán; đàm phán; đàm phán; thương lượng; đàm thoại; hội nghị
谈话
tán huà · tánhuà
nói chuyện, trò chuyện; cuộc nói chuyện; nói chuyện
豆腐
dòufu
Đậu phụ, tàu hũ; đậu phụ
负担
fùdān
Gánh nặng, áp lực; gánh nặng
财产
cáichǎn
Tài sản; tài sản; nguồn vốn; di sản; LT:筆|笔[bi3]
财富
cáifù
Của cải, sự giàu có; sự giàu có; của cải
贷款
dàikuǎn
Vay vốn, cho vay; một khoản vay; LT:筆|笔[bi3]; cung cấp khoản vay (ví dụ: ngân hàng); huy động khoản vay (từ ví dụ: ngân hàng)
贸易
màoyì
Thương mại; (giao dịch) thương mại; LT:個|个[ge4]
资产
zīchǎn
Tài sản; tài sản
资本
zīběn
Vốn, tư bản; vốn (kinh tế)
资格
zīgé
tư cách, điều kiện; tư cách
资源
zīyuán
Tài nguyên; tài nguyên
资金
zījīn
vốn, tiền vốn; vốn
Tra theo bộ thủ
Chọn một bộ để mở danh sách chữ, lọc theo số nét, pinyin hoặc độ thông dụng. Dạng chữ luôn theo đúng Giản thể của cổng HSK.
Dạng viết thường gặp
Các dạng như 亻, 扌, 氵, 忄… được nối về đúng bộ Kangxi để người học không nhầm biến thể với một bộ độc lập.
Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.
Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.
Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.
Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.
Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.