HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

误解

wùjiě

HSK5 · HSK6

Hiểu lầm; hiểu lầm; sự hiểu lầm

Động từ/Danh từĐộng từ / danh từBộ 言

说不定

shuōbudìng

HSK4 · HSK5

Biết đâu, có lẽ; có thể

Phó từĐộng từ/Phó từBộ 言

说服

shuōfú

HSK4 · HSK5

Thuyết phục; thuyết phục

Động từBộ 言

请教

qǐngjiào

HSK3 · HSK5

thỉnh giáo, xin chỉ giáo; thỉnh giáo

动Động từBộ 言

请求

qǐngqiú

HSK2 · HSK5

yêu cầu; thỉnh cầu; yêu cầu

verbĐộng từ/Danh từBộ 言

读音

dúyīn

HSK2 · HSK5

cách đọc; âm đọc; cách phát âm

nounDanh từBộ 言

课题

kètí

HSK5 · HSK6

Đề tài (nghiên cứu); nhiệm vụ; vấn đề; vấn đề cần giải quyết

Danh từBộ 言

调动

diàodòng

HSK5 · HSK6

Điều động, chuyển công tác; điều chuyển; điều động (quân đội, v.v.); di chuyển nhân sự; huy động

Động từBộ 言

调整

tiáozhěng

HSK3 · HSK5

điều chỉnh

动Động từBộ 言

调皮

tiáopí

HSK4 · HSK5

Nghịch ngợm; tinh nghịch

Tính từBộ 言

调节

tiáojié

HSK5 · HSK6

Điều tiết, điều chỉnh; điều chỉnh; điều tiết; hòa hợp; điều hòa (kế toán,...)

Động từBộ 言

谈判

tánpàn

HSK3 · HSK6

đàm phán; đàm phán; đàm phán; thương lượng; đàm thoại; hội nghị

动、名Động từBộ 言

谈话

tán huà · tánhuà

HSK3 · HSK5

nói chuyện, trò chuyện; cuộc nói chuyện; nói chuyện

未标Động từBộ 言

豆腐

dòufu

HSK4 · HSK5

Đậu phụ, tàu hũ; đậu phụ

Danh từBộ 豆

负担

fùdān

HSK4 · HSK5

Gánh nặng, áp lực; gánh nặng

Động từĐộng từ/Danh từBộ 贝

财产

cáichǎn

HSK4 · HSK6

Tài sản; tài sản; nguồn vốn; di sản; LT:筆|笔[bi3]

Danh từBộ 贝

财富

cáifù

HSK4 · HSK6

Của cải, sự giàu có; sự giàu có; của cải

Danh từBộ 贝

贷款

dàikuǎn

HSK5 · HSK6

Vay vốn, cho vay; một khoản vay; LT:筆|笔[bi3]; cung cấp khoản vay (ví dụ: ngân hàng); huy động khoản vay (từ ví dụ: ngân hàng)

Động từ/Danh từĐộng từ / danh từBộ 贝

贸易

màoyì

HSK5 · HSK6

Thương mại; (giao dịch) thương mại; LT:個|个[ge4]

Danh từBộ 贝

资产

zīchǎn

HSK5 · HSK6

Tài sản; tài sản

Danh từBộ 贝

资本

zīběn

HSK5 · HSK6

Vốn, tư bản; vốn (kinh tế)

Danh từBộ 贝

资格

zīgé

HSK3 · HSK5

tư cách, điều kiện; tư cách

名Danh từBộ 贝

资源

zīyuán

HSK4 · HSK5

Tài nguyên; tài nguyên

Danh từBộ 贝

资金

zījīn

HSK3 · HSK5

vốn, tiền vốn; vốn

名Danh từBộ 贝

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.