HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

转变

zhuǎnbiàn

HSK3 · HSK5

chuyển biến; chuyển đổi

动Động từBộ 车

转告

zhuǎngào

HSK4 · HSK5

Nhờ chuyển lời; truyền đạt

Động từBộ 车

转换

zhuǎnhuàn

HSK5 · HSK6

Chuyển đổi; thay đổi; chuyển; đổi; biến đổi

Động từBộ 车

转移

zhuǎnyí

HSK4 · HSK6

Chuyển dịch; chuyển; di dời; chuyển giao; (nghĩa bóng) chuyển (sự chú ý); thay đổi (chủ đề, v.v.); (y học) di căn

Động từBộ 车

转让

zhuǎnràng

HSK5 · HSK6

Chuyển nhượng; chuyển nhượng (quyền sở hữu, quyền lợi, v.v.)

Động từBộ 车

转身

zhuǎnshēn

HSK4 · HSK6

Quay người; (người) quay lại; đổi hướng; (quả phụ) tái hôn (cổ)

Động từBộ 车

轮子

lúnzi

HSK4 · HSK6

Bánh xe; bánh xe; (miệt thị) người tập Pháp Luân Công; LT:個|个[ge4]

Danh từBộ 车

轮椅

lúnyǐ

HSK4 · HSK6

Xe lăn; xe lăn

Danh từBộ 车

轮船

lúnchuán

HSK4 · HSK6

Tàu thủy; tàu thủy; tàu hơi nước; thuyền máy; LT:艘[sou1]

Danh từBộ 车

轻易

qīngyì

HSK4 · HSK5

Dễ dàng, dễ; dễ dàng

Phó từTính từ/Phó từBộ 车

辅助

fǔzhù

HSK5 · HSK6

Phụ trợ, hỗ trợ; hỗ trợ; giúp đỡ; phụ trợ; bổ trợ

Tính từ/Động từĐộng từ / tính từBộ 车

输入

shūrù

HSK3 · HSK5

nhập, nhập vào; nhập

动Động từBộ 入

输出

shūchū

HSK5 · HSK6

Xuất khẩu; đầu ra; xuất khẩu; đầu ra

Động từ/Danh từĐộng từBộ 凵

迅速

xùnsù

HSK4 · HSK5

Nhanh chóng; nhanh chóng

Tính từ/Phó từTính từBộ 辵

过分

guòfèn

HSK4 · HSK5

Quá đáng, quá mức; quá đáng

Tính từBộ 辵

迎接

yíngjiē

HSK3 · HSK5

đón tiếp, nghênh đón; đón tiếp

动Động từBộ 辵

运气

yùnqi

HSK4 · HSK5

May mắn; may mắn

Danh từBộ 辵

运用

yùnyòng

HSK4 · HSK5

Áp dụng; sử dụng

Động từBộ 辵

运行

yùnxíng

HSK5 · HSK6

Vận hành, chạy; (thiên thể, v.v.) di chuyển trên quỹ đạo; (bóng) hoạt động; vận hành; (dịch vụ tàu xe, v.v.) vận hành; chạy; (máy tính) chạy

Động từBộ 辵

运输

yùnshū

HSK3 · HSK5

vận chuyển

动Động từBộ 辵

近代

jìndài

HSK4 · HSK5

Cận đại (thời kỳ lịch sử); cận đại

Danh từBộ 辵

近期

jìn qī · jìnqī

HSK3 · HSK5

Gần đây; gần đây

名Danh từBộ 辵

近来

jìnlái

HSK5 · HSK6

Gần đây; gần đây; mới đây

Phó từDanh từBộ 辵

进一步

jìn yí bù · jìnyíbù

HSK3 · HSK5

tiến thêm một bước; tiến thêm

副Phó từBộ 辵

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.