Nguồn chữ tách biệt
Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.
Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.
118.983 mục từ
10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi
Khám phá nhanh
支出
zhīchū
Chi tiêu; chi tiêu; chi trả; chi phí; khoản chi
直播
zhíbō
phát sóng trực tiếp, livestream; phát trực tiếp
值班
zhíbān
Trực ban; làm ca; trực
职工
zhí gōng · zhígōng
công nhân viên chức; nhân viên
职位
zhíwèi
Vị trí công việc; vị trí; chức vụ; công việc
职务
zhíwù
Chức vụ; chức vụ; vị trí; công việc; nhiệm vụ
指导
zhǐdǎo
chỉ đạo, hướng dẫn; chỉ đạo
指挥
zhǐhuī
Chỉ huy; chỉ huy; điều khiển; hướng dẫn; nhạc trưởng (dàn nhạc)
指示
zhǐshì
Chỉ thị; chỉ ra; chỉ dẫn; hướng dẫn; chỉ thị
指责
zhǐzé
Chỉ trích; chỉ trích; tìm lỗi; lên án
至今
zhìjīn
đến nay; cho đến nay
制订
zhìdìng
Xây dựng, lập kế hoạch; soạn thảo
制定
zhìdìng
đề ra, định ra, xây dựng, soạn thảo; đặt ra
制度
zhìdù
chế độ
制造
zhìzào
chế tạo, sản xuất; sản xuất
制作
zhìzuò
chế tác, sản xuất; chế tạo
治理
zhìlǐ
Quản trị, trị lý; quản trị; quản lý; kiểm soát; trị vì
治疗
zhìliáo
Điều trị; điều trị
智力
zhìlì
Trí lực, trí tuệ; trí tuệ; trí thông minh
智能
zhìnéng
Trí năng, thông minh nhân tạo; thông minh
中毒
zhòngdú
Ngộ độc; bị ngộ độc
中断
zhōngduàn
Gián đoạn; cắt ngắn; ngừng lại; gián đoạn; làm gián đoạn
中级
zhōngjí
trung cấp; cấp trung; trung cấp
中奖
zhòngjiǎng
Trúng thưởng; trúng thưởng (trong xổ số, v.v.)
Tra theo bộ thủ
Chọn một bộ để mở danh sách chữ, lọc theo số nét, pinyin hoặc độ thông dụng. Dạng chữ luôn theo đúng Giản thể của cổng HSK.
Dạng viết thường gặp
Các dạng như 亻, 扌, 氵, 忄… được nối về đúng bộ Kangxi để người học không nhầm biến thể với một bộ độc lập.
Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.
Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.
Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.
Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.
Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.