HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

相当

xiāngdāng

HSK3 · HSK5

tương đối, khá; tương đương, ngang bằng; khá

副、动Động từ/Phó từBộ

相等

xiāngděng

HSK5 · HSK6

Bằng nhau; bằng; như nhau; tương đương

Tính từĐộng từBộ

相关

xiāngguān

HSK3 · HSK5

liên quan

Động từBộ

相声

xiàngsheng

HSK5 · HSK6

Tương thanh (hài kịch đối thoại); đối thoại hài; kịch ngắn; tấu hài

Danh từBộ

相似

xiāngsì

HSK3 · HSK5

tương tự, giống nhau; tương tự

Tính từBộ

相应

xiāngyìng

HSK5 · HSK6

Tương ứng; tương ứng; trả lời (lẫn nhau); đồng ý (giữa các bên); liên quan

Tính từ/Động từĐộng từBộ

香肠

xiāngcháng

HSK5 · HSK6

Xúc xích; xúc xích; LT:根[gen1]

Danh từBộ

想念

xiǎngniàn

HSK4 · HSK5

Nhớ nhung; nhớ

Động từBộ

想象

xiǎngxiàng

HSK4 · HSK5

Tưởng tượng; tưởng tượng

Động từBộ

项目

xiàngmù

HSK4 · HSK5

Dự án; dự án

Danh từBộ

消除

xiāochú

HSK5 · HSK6

Loại bỏ, xóa bỏ; loại bỏ; xóa bỏ

Động từBộ

消毒

xiāodú

HSK5 · HSK6

Khử trùng; khử trùng; tiệt trùng

Động từBộ

消防

xiāofáng

HSK5 · HSK6

Phòng cháy chữa cháy; cứu hoả; kiểm soát hoả hoạn

Danh từĐộng từBộ

消费

xiāofèi

HSK3 · HSK5

tiêu dùng

Động từBộ

消化

xiāohuà

HSK4 · HSK5

Tiêu hóa; tiêu hóa

Động từBộ

消失

xiāoshī

HSK3 · HSK5

biến mất

Động từBộ

销售

xiāoshòu

HSK4 · HSK5

Bán hàng; bán hàng

Động từ/Danh từĐộng từBộ

小姐

xiǎojiě

HSK1 · HSK5

cô; tiểu thư; cô gái

nounDanh từBộ

小型

xiǎoxíng

HSK4 · HSK5

Kích thước nhỏ, quy mô nhỏ; cỡ nhỏ

Tính từBộ

效率

xiàolǜ

HSK4 · HSK5

Hiệu suất; hiệu suất

Danh từBộ

写作

xiězuò

HSK3 · HSK5

viết lách, sáng tác; viết

Động từBộ

心理

xīnlǐ

HSK4 · HSK5

Tâm lý; tâm lý

Danh từBộ

心疼

xīnténg

HSK5 · HSK6

Xót xa, đau lòng; rất yêu thương; cảm thấy tiếc cho ai; hối hận; miễn cưỡng

Động từ/Tính từĐộng từBộ

新郎

xīnláng

HSK4 · HSK5

Chú rể; chú rể

Danh từBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.