Nguồn chữ tách biệt
Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.
Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.
118.983 mục từ
10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi
Khám phá nhanh
群众
qúnzhòng
Quần chúng, nhân dân; quần chúng; đám đông
羽绒服
yǔróngfú
Áo lông vũ; trang phục nhồi lông vũ
老公
lǎogōng
Chồng; chồng
老太太
lǎo tài tai · lǎotàitai
Bà cụ; bà lão (tôn kính); mẹ kính yêu; LT:位[wei4]
老婆
lǎopó · lǎopo
Vợ; (khẩu ngữ) vợ
老实
lǎoshi
Thật thà, trung thực; thật thà; chân thành; ngoan ngoãn; ngây thơ; dễ tin
老板
lǎobǎn
Ông chủ, sếp; ông chủ
老百姓
lǎobǎixìng
dân thường, bách tính; người dân
考察
kǎochá
Khảo sát, nghiên cứu, kiểm tra; kiểm tra; quan sát và nghiên cứu; điều tra thực địa
考核
kǎohé
Kiểm tra, đánh giá; kiểm tra; kiểm duyệt; đánh giá; xem xét
考试
kǎo shì · kǎoshì
thi; kỳ thi
考验
kǎoyàn
thử thách; thử thách; đưa vào thử thách; thử nghiệm; khó khăn, thử thách nghiêm trọng
职位
zhíwèi
Vị trí công việc; vị trí; chức vụ; công việc
职务
zhíwù
Chức vụ; chức vụ; vị trí; công việc; nhiệm vụ
职工
zhí gōng · zhígōng
công nhân viên chức; nhân viên
联合
liánhé
liên hợp, liên kết; liên hiệp
联合国
lián hé guó · Liánhéguó
Liên Hợp Quốc
联想
liánxiǎng
Liên tưởng; hãng Lenovo; Lenovo
背后
bèi hòu · bèihòu
Phía sau, sau lưng; sau lưng
背景
bèijǐng
Bối cảnh, phông nền ( điện ảnh), bày trí; bối cảnh
胜利
shènglì
thắng lợi, chiến thắng; thắng lợi, sự thắng lợi; chiến thắng
胡子
húzi
Râu (mép, cằm); râu; ria hoặc lông mặt; lông trên khuôn mặt; LT:撮[zuo3],根[gen1]
胶带
jiāodài
Băng dính, băng keo; băng dính; băng từ
胶水
jiāoshuǐ
Keo dán; keo dán
Tra theo bộ thủ
Chọn một bộ để mở danh sách chữ, lọc theo số nét, pinyin hoặc độ thông dụng. Dạng chữ luôn theo đúng Giản thể của cổng HSK.
Dạng viết thường gặp
Các dạng như 亻, 扌, 氵, 忄… được nối về đúng bộ Kangxi để người học không nhầm biến thể với một bộ độc lập.
Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.
Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.
Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.
Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.
Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.