HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

群众

qúnzhòng

HSK5 · HSK6

Quần chúng, nhân dân; quần chúng; đám đông

Danh từBộ 羊

羽绒服

yǔróngfú

HSK5 · HSK6

Áo lông vũ; trang phục nhồi lông vũ

Danh từBộ 月

老公

lǎogōng

HSK4 · HSK5

Chồng; chồng

Danh từBộ 老

老太太

lǎo tài tai · lǎotàitai

HSK3 · HSK6

Bà cụ; bà lão (tôn kính); mẹ kính yêu; LT:位[wei4]

名Danh từBộ 老

老婆

lǎopó · lǎopo

HSK4 · HSK5

Vợ; (khẩu ngữ) vợ

Danh từBộ 老

老实

lǎoshi

HSK4 · HSK6

Thật thà, trung thực; thật thà; chân thành; ngoan ngoãn; ngây thơ; dễ tin

Tính từBộ 老

老板

lǎobǎn

HSK3 · HSK5

Ông chủ, sếp; ông chủ

名Danh từBộ 老

老百姓

lǎobǎixìng

HSK3 · HSK5

dân thường, bách tính; người dân

名Danh từBộ 老

考察

kǎochá

HSK4 · HSK6

Khảo sát, nghiên cứu, kiểm tra; kiểm tra; quan sát và nghiên cứu; điều tra thực địa

Động từBộ 老

考核

kǎohé

HSK5 · HSK6

Kiểm tra, đánh giá; kiểm tra; kiểm duyệt; đánh giá; xem xét

Động từ/Danh từĐộng từBộ 老

考试

kǎo shì · kǎoshì

HSK2 · HSK1

thi; kỳ thi

động từ/danh từverbBộ 老

考验

kǎoyàn

HSK3 · HSK6

thử thách; thử thách; đưa vào thử thách; thử nghiệm; khó khăn, thử thách nghiêm trọng

动Động từBộ 老

职位

zhíwèi

HSK5 · HSK6

Vị trí công việc; vị trí; chức vụ; công việc

Danh từBộ 耳

职务

zhíwù

HSK5 · HSK6

Chức vụ; chức vụ; vị trí; công việc; nhiệm vụ

Danh từBộ 耳

职工

zhí gōng · zhígōng

HSK3 · HSK5

công nhân viên chức; nhân viên

名Danh từBộ 耳

联合

liánhé

HSK3 · HSK5

liên hợp, liên kết; liên hiệp

动Động từ/Tính từBộ 耳

联合国

lián hé guó · Liánhéguó

HSK3 · HSK6

Liên Hợp Quốc

名Danh từBộ 耳

联想

liánxiǎng

HSK5 · HSK6

Liên tưởng; hãng Lenovo; Lenovo

Động từ/Danh từĐộng từBộ 耳

背后

bèi hòu · bèihòu

HSK3 · HSK5

Phía sau, sau lưng; sau lưng

名Danh từBộ 肉

背景

bèijǐng

HSK4 · HSK5

Bối cảnh, phông nền ( điện ảnh), bày trí; bối cảnh

Danh từBộ 肉

胜利

shènglì

HSK3 · HSK5

thắng lợi, chiến thắng; thắng lợi, sự thắng lợi; chiến thắng

动、名Động từBộ 力

胡子

húzi

HSK5 · HSK6

Râu (mép, cằm); râu; ria hoặc lông mặt; lông trên khuôn mặt; LT:撮[zuo3],根[gen1]

Danh từBộ 肉

胶带

jiāodài

HSK5 · HSK6

Băng dính, băng keo; băng dính; băng từ

Danh từBộ 肉

胶水

jiāoshuǐ

HSK5 · HSK6

Keo dán; keo dán

Danh từBộ 肉

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.