HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

新年

xīn nián

HSK2 · HSK1

năm mới

danh từnounBộ

新娘

xīnniáng

HSK4 · HSK5

Cô dâu; cô dâu

Danh từBộ

新型

xīnxíng

HSK4 · HSK5

Loại mới; loại mới

Tính từBộ

信封

xìnfēng

HSK3 · HSK5

phong bì

Danh từBộ

信念

xìnniàn

HSK5 · HSK6

Niềm tin; niềm tin; tín ngưỡng; niềm tin mãnh liệt

Danh từBộ

信任

xìnrèn

HSK3 · HSK5

tin tưởng

Động từBộ

行动

xíngdòng

HSK2 · HSK5

hành động

nounĐộng từ/Danh từBộ

行人

xíngrén

HSK2 · HSK5

người đi bộ

nounDanh từBộ

行为

xíngwéi

HSK2 · HSK5

hành vi

nounDanh từBộ

行业

hángyè

HSK4 · HSK5

Ngành nghề, nghề nghiệp, nghề; ngành

Danh từBộ

形成

xíngchéng

HSK3 · HSK5

hình thành

Động từBộ

形容

xíngróng

HSK4 · HSK5

Miêu tả; diễn tả

Động từBộ

形式

xíngshì

HSK3 · HSK5

hình thức

Danh từBộ

形势

xíngshì

HSK4 · HSK5

Tình hình; tình hình

Danh từBộ

形态

xíngtài

HSK5 · HSK6

Hình thái, dạng; hình dạng; hình thức; mô hình; hình thái

Danh từBộ

形象

xíngxiàng

HSK3 · HSK5

hình tượng; sinh động; hình ảnh

名、形Danh từ/Tính từBộ

形状

xíngzhuàng

HSK3 · HSK5

hình dạng

Danh từBộ

型号

xínghào

HSK4 · HSK6

Model, kiểu dáng; mẫu (phiên bản cụ thể của một sản phẩm sản xuất); loại (quy cách sản phẩm về màu sắc, kích thước v.v.)

Danh từBộ

幸运

xìngyùn

HSK3 · HSK5

may mắn

Danh từ/Tính từBộ

性能

xìngnéng

HSK5 · HSK6

Hiệu suất, tính năng; chức năng; hiệu suất; hành vi

Danh từBộ

性质

xìngzhì

HSK4 · HSK5

Tính chất; tính chất

Danh từBộ

修复

xiūfù

HSK5 · HSK6

Sửa chữa, phục hồi; khôi phục; trùng tu; (máy tính) sửa chữa (tệp bị hỏng, v.v.)

Động từBộ

修改

xiūgǎi

HSK3 · HSK5

sửa đổi, chỉnh sửa; sửa đổi

Động từBộ

需求

xūqiú

HSK3 · HSK5

nhu cầu

Danh từBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.