HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

悲剧

bēijù

HSK5 · HSK6

Bi kịch, thảm kịch; bi kịch; LT:齣|出[chu1]

Danh từBộ 心

情形

qíngxíng · qíngxing

HSK5 · HSK6

Tình hình, tình huống; hoàn cảnh; tình hình; LT:個|个[ge4]

Danh từBộ 心

情感

qíng gǎn · qínggǎn

HSK3 · HSK5

tình cảm; cảm xúc

名Danh từBộ 心

情景

qíngjǐng

HSK4 · HSK5

Cảnh, tình cảnh; cảnh tượng

Danh từBộ 心

情节

qíngjié

HSK5 · HSK6

Tình tiết, cốt truyện; tình tiết; cốt truyện

Danh từBộ 心

想念

xiǎngniàn

HSK4 · HSK5

Nhớ nhung; nhớ

Động từBộ 心

想象

xiǎngxiàng

HSK4 · HSK5

Tưởng tượng; tưởng tượng

Động từBộ 心

意义

yìyì

HSK3 · HSK5

ý nghĩa

名Danh từBộ 心

意外

yìwài

HSK3 · HSK5

bất ngờ, ngoài ý muốn; sự cố bất ngờ, tai nạn; tai nạn

形、名Tính từ/Danh từBộ 心

感想

gǎnxiǎng

HSK5 · HSK6

Cảm nghĩ, suy nghĩ; ấn tượng; suy ngẫm; suy nghĩ; LT:通[tong4],個|个[ge4]

Danh từBộ 心

愿望

yuànwàng

HSK3 · HSK5

nguyện vọng, ước muốn; mong ước

名Danh từBộ 页

成交

chéngjiāo

HSK5 · HSK6

Thành giao, chốt giao dịch; hoàn thành hợp đồng; đạt được thỏa thuận

Động từBộ 戈

成人

chéngrén

HSK4 · HSK5

Người trưởng thành; người lớn

Danh từĐộng từ/Danh từBộ 戈

成员

chéngyuán

HSK3 · HSK5

thành viên

名Danh từBộ 戈

成就

chéngjiù

HSK3 · HSK5

thành tựu; làm nên; thành tựu

名、动Danh từ/Động từBộ 戈

成效

chéngxiào

HSK5 · HSK6

Hiệu quả, thành tích; hiệu quả; kết quả

Danh từBộ 戈

成果

chéngguǒ

HSK3 · HSK5

thành quả

名Danh từBộ 戈

成熟

chéngshú

HSK3 · HSK5

chín chắn, trưởng thành; trưởng thành

形Động từ/Tính từBộ 戈

成立

chénglì

HSK3 · HSK5

thành lập

动Động từBộ 戈

成语

chéngyǔ

HSK5 · HSK6

Thành ngữ “; Thành ngữ tiếng Trung, thường gồm 4 chữ, thường ám chỉ một câu chuyện hoặc trích dẫn lịch sử; tục ngữ; cách ngôn; châm ngôn; ngạn ngữ; LT:條|条[tiao2],本[ben3],句[ju4]

Danh từBộ 戈

成长

chéngzhǎng

HSK3 · HSK5

trưởng thành; lớn lên

动Động từBộ 戈

或许

huòxǔ

HSK4 · HSK5

Có lẽ, có thể, hay là biết đâu; có lẽ

Phó từBộ 戈

战争

zhànzhēng

HSK4 · HSK6

Chiến tranh; chiến tranh; xung đột; LT:場|场[chang2],次[ci4]

Danh từBộ 戈

战斗

zhàndòu

HSK4 · HSK6

Chiến đấu; chiến đấu; tham gia chiến đấu; đấu tranh; trận chiến

Động từ/Danh từDanh từ / động từBộ 戈

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.