Nguồn chữ tách biệt
Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.
Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.
118.983 mục từ
10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi
Khám phá nhanh
良好
liánghǎo
Tốt, tốt đẹp; tốt
粮食
liángshi
Lương thực; lương thực
两岸
liǎng’àn
Hai bờ (sông); hai bên eo biển; song phương; hai bờ; hai bên; hai bờ biển
列车
lièchē
Tàu hỏa; tàu hỏa
临时
línshí
Tạm thời; tạm thời
领导
lǐngdǎo
lãnh đạo; lãnh đạo; người lãnh đạo
领先
lǐngxiān
dẫn đầu; dẫn trước; dẫn đầu
流传
liúchuán
Lưu truyền, lan truyền; lưu truyền
流动
liúdòng
Chảy, lưu động; chảy; lưu thông; đi từ nơi này đến nơi khác; có tính di động
流通
liútōng
Lưu thông; lưu thông; phân phối
漏洞
lòudòng
Lỗ hổng; rò rỉ; lỗ hổng; kẽ hở
陆地
lùdì
Đất liền; đất liền
陆续
lùxù
Lần lượt, nối tiếp; lần lượt
录取
lùqǔ
Tuyển, nhận (vào học); nhập học
录音
lùyīn
ghi âm; bản ghi âm; ghi âm
路上
lù shang · lù shàng
trên đường
路线
lù xiàn · lùxiàn
lộ trình, tuyến đường, đường lối; tuyến đường
率领
shuàilǐng
Lãnh đạo, chỉ huy; dẫn dắt; chỉ huy; lãnh đạo
率先
shuàixiān
Đi đầu, dẫn đầu; dẫn đầu; chủ động
轮船
lúnchuán
Tàu thủy; tàu thủy; tàu hơi nước; thuyền máy; LT:艘[sou1]
轮椅
lúnyǐ
Xe lăn; xe lăn
轮子
lúnzi
Bánh xe; bánh xe; (miệt thị) người tập Pháp Luân Công; LT:個|个[ge4]
论文
lùnwén
Luận văn, bài nghiên cứu; bài báo
落后
luòhòu
tụt hậu; lạc hậu; tụt hậu; lạc hậu (về công nghệ, v.v.); lạc hậu; thụt lùi
Tra theo bộ thủ
Chọn một bộ để mở danh sách chữ, lọc theo số nét, pinyin hoặc độ thông dụng. Dạng chữ luôn theo đúng Giản thể của cổng HSK.
Dạng viết thường gặp
Các dạng như 亻, 扌, 氵, 忄… được nối về đúng bộ Kangxi để người học không nhầm biến thể với một bộ độc lập.
Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.
Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.
Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.
Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.
Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.