HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

良好

liánghǎo

HSK4 · HSK5

Tốt, tốt đẹp; tốt

Tính từBộ

粮食

liángshi

HSK4 · HSK5

Lương thực; lương thực

Danh từBộ

两岸

liǎng’àn

HSK5 · HSK6

Hai bờ (sông); hai bên eo biển; song phương; hai bờ; hai bên; hai bờ biển

Danh từBộ

列车

lièchē

HSK4 · HSK5

Tàu hỏa; tàu hỏa

Danh từBộ

临时

línshí

HSK4 · HSK5

Tạm thời; tạm thời

Tính từPhó từ/Tính từBộ

领导

lǐngdǎo

HSK3 · HSK5

lãnh đạo; lãnh đạo; người lãnh đạo

动、名Động từ/Danh từBộ

领先

lǐngxiān

HSK3 · HSK5

dẫn đầu; dẫn trước; dẫn đầu

未标Động từBộ

流传

liúchuán

HSK4 · HSK5

Lưu truyền, lan truyền; lưu truyền

Động từBộ

流动

liúdòng

HSK5 · HSK6

Chảy, lưu động; chảy; lưu thông; đi từ nơi này đến nơi khác; có tính di động

Động từ/Tính từĐộng từBộ

流通

liútōng

HSK5 · HSK6

Lưu thông; lưu thông; phân phối

Động từBộ

漏洞

lòudòng

HSK5 · HSK6

Lỗ hổng; rò rỉ; lỗ hổng; kẽ hở

Danh từBộ

陆地

lùdì

HSK4 · HSK5

Đất liền; đất liền

Danh từBộ

陆续

lùxù

HSK4 · HSK5

Lần lượt, nối tiếp; lần lượt

Phó từBộ

录取

lùqǔ

HSK4 · HSK5

Tuyển, nhận (vào học); nhập học

Động từBộ

录音

lùyīn

HSK3 · HSK5

ghi âm; bản ghi âm; ghi âm

动、名Động từ/Danh từBộ

路上

lù shang · lù shàng

HSK2 · HSK1

trên đường

danh từ chỉ nơi chốnnounBộ

路线

lù xiàn · lùxiàn

HSK3 · HSK5

lộ trình, tuyến đường, đường lối; tuyến đường

Danh từBộ

率领

shuàilǐng

HSK5 · HSK6

Lãnh đạo, chỉ huy; dẫn dắt; chỉ huy; lãnh đạo

Động từBộ

率先

shuàixiān

HSK4 · HSK6

Đi đầu, dẫn đầu; dẫn đầu; chủ động

Phó từBộ

轮船

lúnchuán

HSK4 · HSK6

Tàu thủy; tàu thủy; tàu hơi nước; thuyền máy; LT:艘[sou1]

Danh từBộ

轮椅

lúnyǐ

HSK4 · HSK6

Xe lăn; xe lăn

Danh từBộ

轮子

lúnzi

HSK4 · HSK6

Bánh xe; bánh xe; (miệt thị) người tập Pháp Luân Công; LT:個|个[ge4]

Danh từBộ

论文

lùnwén

HSK4 · HSK5

Luận văn, bài nghiên cứu; bài báo

Danh từBộ

落后

luòhòu

HSK3 · HSK6

tụt hậu; lạc hậu; tụt hậu; lạc hậu (về công nghệ, v.v.); lạc hậu; thụt lùi

未标Động từ / tính từBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.