HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

战胜

zhànshèng

HSK4 · HSK6

Chiến thắng; chiến thắng; đánh bại; vượt qua

Động từBộ 戈

房子

fáng zi

HSK2 · HSK1

nhà; nhà; căn nhà

danh từnounBộ 户

房屋

fáng wū · fángwū

HSK3 · HSK5

nhà cửa

名Danh từBộ 户

手套

shǒutào

HSK4 · HSK5

Găng tay; găng tay

Danh từBộ 手

手工

shǒugōng

HSK4 · HSK5

Thủ công; thủ công

Danh từ/Tính từDanh từBộ 手

手指

shǒuzhǐ

HSK3 · HSK5

ngón tay

名Danh từBộ 手

手术

shǒushù

HSK4 · HSK5

Phẫu thuật; phẫu thuật

Danh từDanh từ/Động từBộ 手

手法

shǒufǎ

HSK5 · HSK6

Thủ pháp, kỹ xảo; kỹ thuật; mánh khóe; kỹ năng

Danh từBộ 手

手续

shǒuxù

HSK3 · HSK5

thủ tục

名Danh từBộ 手

才能

cái néng · cáinéng

HSK3 · HSK6

tài năng; tài năng; khả năng; năng lực

名Danh từBộ 手

打击

dǎjī

HSK5 · HSK6

Đánh, tấn công; đả kích; đánh; đập; tấn công; trấn áp

Động từ/Danh từĐộng từBộ 手

打听

dǎting

HSK3 · HSK5

hỏi thăm, dò hỏi, nghe ngóng; hỏi thăm

动Động từBộ 手

打开

dǎ kāi

HSK2 · HSK1

mở ra; mở; bật

động từverbBộ 手

打架

dǎjià

HSK5 · HSK6

Đánh nhau; đánh nhau; ẩu đả; xô xát; LT:場|场[chang2]

Động từBộ 手

打破

dǎ pò · dǎpò

HSK3 · HSK5

đập vỡ, phá vỡ; phá vỡ

未标Động từBộ 手

打车

dǎ chē

HSK2 · HSK1

đi taxi; gọi taxi; bắt taxi

động từverbBộ 手

打雷

dǎléi

HSK4 · HSK6

Sấm sét, sét đánh; sấm rền; tiếng sấm

Động từBộ 手

扩大

kuòdà

HSK4 · HSK5

Mở rộng, 확대; mở rộng

Động từBộ 手

扩展

kuòzhǎn

HSK4 · HSK6

Mở rộng, phát triển; mở rộng; mở rộng ra; sự mở rộng; sự phát triển rộng hơn

Động từBộ 手

扮演

bànyǎn

HSK5 · HSK6

Đóng vai, diễn vai; đóng vai; diễn

Động từBộ 手

批准

pīzhǔn

HSK3 · HSK5

phê chuẩn, phê duyệt; phê duyệt

动Động từBộ 手

承办

chéngbàn

HSK5 · HSK6

Đảm nhận, tổ chức (sự kiện); đảm nhận; chấp nhận hợp đồng

Động từBộ 手

承受

chéngshòu

HSK4 · HSK5

Chịu đựng, gánh chịu; chịu đựng

Động từBộ 手

承担

chéngdān

HSK4 · HSK5

Đảm nhận, gánh vác; chịu trách nhiệm

Động từBộ 手

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.