HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

隠

yǐn

Từ điển mở

biến thể tiếng Nhật của 隱|隐[yin3]

Chữ HánBộ 阜

隩

yù · ào

Từ điển mở

vịnh; eo biển

Chữ HánBộ 阜

隰

Xí · xí

Từ điển mở

họ [Xi2]; thấp; đất lầy lội

Chữ HánBộ 阜Hán–Việt: thấp

隳

huī

Từ điển mở

phá hủy; lật đổ

Chữ HánBộ 阜

隹

zhuī

Từ điển mở

chim đuôi ngắn

Chữ HánBộ 隹

隼

sǔn

Từ điển mở

chim cắt; ở Đài Loan đọc là [zhun3]

Chữ HánBộ 隹

隽

Juàn · juàn · jùn

Từ điển mở

họ [Juan4]; ý nghĩa; quan trọng; biến thể của 俊[jun4]

Chữ HánBộ 隹

雁

yàn

Từ điển mở

ngỗng trời; biến thể của 雁[yan4]

Chữ HánBộ 隹

雂

qín

Từ điển mở

(chim)

Chữ HánBộ 隹

雈

huán

Từ điển mở

một loại cú

Chữ HánBộ 隹

雉

zhì

Từ điển mở

gà lôi

Chữ HánBộ 隹Hán–Việt: trĩ

雊

gòu

Từ điển mở

tiếng gáy của gà lôi

Chữ HánBộ 隹

雍

Yōng · yōng

Từ điển mở

họ [Yong1]; hòa hợp; biến thể cũ của 雍[yong1]

Chữ HánBộ 隹Hán–Việt: ủng

雎

jū

Từ điển mở

chim ó; cắt ngư

Chữ HánBộ 隹

雏

chú

Từ điển mở

(hình thức kết hợp) gà con; chim non

Chữ HánBộ 隹

雑

zá

Từ điển mở

biến thể Nhật Bản của 雜|杂

Chữ HánBộ 隹

雒

luò

Từ điển mở

ngựa đen bờm trắng; sợ hãi

Chữ HánBộ 隹

雗

hàn

Từ điển mở

một loại trĩ trắng

Chữ HánBộ 隹

雘

huò · wò

Từ điển mở

đất đỏ dùng để làm sơn

Chữ HánBộ 隹

雚

guàn · huán

Từ điển mở

(cổ) cò; diệc; biến thể của 萑[huan2]

Chữ HánBộ 隹

雟

suí · xī

Từ điển mở

chim sẻ; xoay chuyển; tên địa danh

Chữ HánBộ 隹

雠

chóu

Từ điển mở

đối chiếu; hiệu đính

Chữ HánBộ 隹

雩

yú

Từ điển mở

tế lễ cầu mưa mùa hè

Chữ HánBộ 雨

雯

wén

Từ điển mở

mây nhiều màu

Chữ HánBộ 雨

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.