HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

Kàn · kàn

Từ điển mở

họ [Kan4]; nhìn thoáng qua; nhìn trộm

Chữ HánBộ

huán

Từ điển mở

tường bao quanh nơi chợ búa

Chữ HánBộ

Từ điển mở

dồi dào; gò đất

Chữ HánBộ

Từ điển mở

gò đất; địa hình; cũng như 阜[fu4]; bộ Khang Hy số 170, nằm phía bên trái của ký tự

Chữ HánBộ

Từ điển mở

lớp; mạch

Chữ HánBộ

qiān

Từ điển mở

đường chạy theo hướng bắc nam

Chữ HánBộ

Từ điển mở

dùng trong 阢隉|阢陧[wu4 nie4]

Chữ HánBộ

tuó · zhì

Từ điển mở

bờ; dốc

Chữ HánBộ

è

Từ điển mở

eo hẹp; đèo; quẩn bách

Chữ HánBộ

bǎn

Từ điển mở

dốc; sườn đồi

Chữ HánBộ

Ruǎn · ruǎn

Từ điển mở

họ [Ruan3]; nhà nước nhỏ trong thời Thương (1600-1046 TCN) nằm ở phía đông nam tỉnh Cam Túc ngày nay; ruan, một loại đàn tứ huyền của Trung Quốc

Chữ HánBộ Hán–Việt: nguyễn

Từ điển mở

núi ở nước Sở cổ đại

Chữ HánBộ

jǐng

Từ điển mở

biến thể của 阱[jing3]; hố bẫy; cái bẫy

Chữ HánBộ

Từ điển mở

một cái chuồng; vây quanh

Chữ HánBộ

zuò

Từ điển mở

bậc thềm dẫn đến cửa phía đông

Chữ HánBộ

diàn

Từ điển mở

nguy hiểm; cũng đọc là [yan2]

Chữ HánBộ

tuó

Từ điển mở

(phiên âm); dốc; bờ dốc đứng

Chữ HánBộ

tuó

Từ điển mở

biến thể của 阤[tuo2]; biến thể của 陀[tuo2]

Chữ HánBộ

bēi · pō · pí

Từ điển mở

hồ; ao; bờ ao; sườn núi; tiếng Đài Loan [pi2]

Chữ HánBộ Hán–Việt:

Lǒng · lǒng

Từ điển mở

tên gọi tắt của tỉnh Cam Túc 甘肅省|甘肃省[Gan1 su4 Sheng3]

Chữ HánBộ

xíng

Từ điển mở

bờ lò; ải; quan ải

Chữ HánBộ

Shū · shū

Từ điển mở

họ [Shu1]; (tên một địa danh cổ)

Chữ HánBộ

Suí · duò

Từ điển mở

biến thể cũ của 隨|随[Sui2]

Chữ HánBộ

Er2 · ér

Từ điển mở

tên địa danh

Chữ HánBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.