HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

Từ điển mở

cổng làng; làng

Chữ HánBộ

kǎi

Từ điển mở

nới lỏng; mở

Chữ HánBộ

Từ điển mở

đình các (thường hai tầng); nội các (chính trị); phòng khuê; phòng của phụ nữ; giá

Chữ HánBộ

Từ điển mở

cản trở

Chữ HánBộ

kǔn

Từ điển mở

ngưỡng cửa; phòng trong; phụ nữ; vợ (tôn xưng)

Chữ HánBộ

jiū

Từ điển mở

rút thăm; lá thăm (trong trò chơi may rủi)

Chữ HánBộ

láng · làng

Từ điển mở

dùng trong 閌閬|闶阆[kang1 lang2]; (văn học) bao la; rộng rãi; (văn học) cao cả; (văn học) cửa cao; (văn học) hào khô ngoài tường thành

Chữ HánBộ

dū · shé

Từ điển mở

bệ phòng thủ trên cổng; phòng thành; (dùng trong phiên âm từ tiếng Phạn)

Chữ HánBộ

Từ điển mở

ngưỡng

Chữ HánBộ

yān

Từ điển mở

thiến; người bị thiến

Chữ HánBộ

chāng

Từ điển mở

cổng trời; cổng cung điện

Chữ HánBộ

Từ điển mở

cãi nhau; tranh cãi

Chữ HánBộ

wén

Từ điển mở

huyện Wen, tỉnh Hà Nam

Chữ HánBộ

hūn

Từ điển mở

người gác cổng

Chữ HánBộ

Yán · yán

Từ điển mở

họ [Yan2] (đôi khi viết 閆|闫[Yan2] trong những năm gần đây); (văn học) cổng của ngõ

Chữ HánBộ

è · yān

Từ điển mở

chặn; kiềm chế; kiểm soát; xem 閼氏|阏氏[yan1 zhi1]

Chữ HánBộ

lán

Từ điển mở

lan can; hàng rào; màn cửa kiếng; kiệt sức; muộn màng

Chữ HánBộ

Từ điển mở

yên tĩnh; sống một mình

Chữ HánBộ

huì

Từ điển mở

cổng chợ

Chữ HánBộ

què

Từ điển mở

(văn học) kết thúc; dừng; một trong những đoạn (thường là hai) của một bài từ 詞|词[ci2]; lượng từ cho bài hát hoặc bài từ

Chữ HánBộ

Từ điển mở

cửa; đóng; toàn bộ

Chữ HánBộ

tián

Từ điển mở

lấp đầy; âm thanh ầm ầm

Chữ HánBộ

Từ điển mở

cửa sổ hoặc cửa trên tầng lầu

Chữ HánBộ

Quē · quē · què

Từ điển mở

họ [Que1]; dùng thay cho 缺 (cũ); lỗi; lầu canh thành hoàng đế (cũ); sai sót

Chữ HánBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.