HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

蠼

qú

Từ điển mở

dùng trong 蠼螋[qu2 sou1]

Chữ HánBộ 虫

蠽

jié

Từ điển mở

ve sầu xanh nhỏ

Chữ HánBộ 虫

衁

huāng

Từ điển mở

máu

Chữ HánBộ 血

衄

nǜ

Từ điển mở

biến thể cũ của 衄[nu:4]; biến thể của 衄[nu:4]; chảy máu mũi (hoặc từ tai, nướu,...); nghĩa bóng: bị đánh bại

Chữ HánBộ 血

衈

èr

Từ điển mở

máu của gia cầm hiến tế được rảy lên cửa và đồ vật

Chữ HánBộ 血

衉

kè · kā

Từ điển mở

nôn mửa

Chữ HánBộ 血

衋

xì

Từ điển mở

buồn bã (cổ)

Chữ HánBộ 血

衎

kàn

Từ điển mở

vui vẻ

Chữ HánBộ 行

衒

xuàn

Từ điển mở

biến thể của 炫[xuan4]; (văn học) khoe khoang; phô trương

Chữ HánBộ 行

衖

xiàng

Từ điển mở

biến thể của 巷[xiang4]

Chữ HánBộ 行

衟

dào

Từ điển mở

biến thể cũ của 道[dao4]

Chữ HánBộ 行

衢

qú

Từ điển mở

đại lộ

Chữ HánBộ 行

衤

yī

Từ điển mở

dạng biến thể bên trái của bộ Khang Hy số 145, 衣[yi1]

Chữ HánBộ 衣

衩

chǎ · chà

Từ điển mở

đường may hở của quần áo; quần đùi; quần lót; đường xẻ ở hai bên áo

Chữ HánBộ 衣

衭

fū

Từ điển mở

ve áo

Chữ HánBộ 衣

衮

gǔn

Từ điển mở

long bào

Chữ HánBộ 衣

衲

nà

Từ điển mở

áo cà sa; lót

Chữ HánBộ 衣Hán–Việt: nẹp

衵

nì · yì

Từ điển mở

đồ lót nữ

Chữ HánBộ 衣

衹

qí · zhǐ

Từ điển mở

áo cà sa của hòa thượng hoặc ni cô

Chữ HánBộ 衣

衽

rèn

Từ điển mở

(văn học) phần vạt áo chồng lên của trang phục Trung Quốc; vạt áo; thảm ngủ; biến thể của 衽[ren4]

Chữ HánBộ 衣

衾

qīn

Từ điển mở

chăn; mền

Chữ HánBộ 衣Hán–Việt: khâm

衿

jīn

Từ điển mở

cổ áo; thắt lưng; biến thể của 襟[jin1]

Chữ HánBộ 衣

袁

Yuán · yuán

Từ điển mở

họ [Yuan2]; áo dài (cũ)

Chữ HánBộ 衣

袂

mèi

Từ điển mở

tay áo của áo choàng

Chữ HánBộ 衣

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.