HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

蟾

chán

Từ điển mở

con cóc (chán đại diện cho âm thanh kêu của nó); (thần thoại) con cóc ba chân được cho là tồn tại trên mặt trăng; (hoán dụ) mặt trăng

Chữ HánBộ 虫

蟿

qì

Từ điển mở

(côn trùng); Tryxalis masuta

Chữ HánBộ 虫

蠂

shè

Từ điển mở

Podisma mikado

Chữ HánBộ 虫

蠃

luǒ

Từ điển mở

dùng trong 蜾蠃[guo3 luo3]

Chữ HánBộ 虫

蠉

xuān

Từ điển mở

bọ gậy; ấu trùng muỗi; bò; ngọ nguậy

Chữ HánBộ 虫

蠊

lián

Từ điển mở

con gián

Chữ HánBộ 虫

蠋

zhú

Từ điển mở

sâu bướm

Chữ HánBộ 虫

蠎

mǎng

Từ điển mở

biến thể cũ của 蟒[mang3]

Chữ HánBộ 虫

蠓

měng

Từ điển mở

con châu chấu; con dĩn; con muỗi cát

Chữ HánBộ 虫Hán–Việt: mòng · mông

蠖

huò

Từ điển mở

sâu đo

Chữ HánBộ 虫

蠗

zhuó

Từ điển mở

(vượn); (vỏ sò)

Chữ HánBộ 虫

蠚

hē

Từ điển mở

chích

Chữ HánBộ 虫

蠛

miè

Từ điển mở

ruồi nhỏ

Chữ HánBộ 虫Hán–Việt: mọt

蠜

fán

Từ điển mở

cyrtophyllus sp.

Chữ HánBộ 虫

蠡

lí · lǐ

Từ điển mở

quả bầu; côn trùng đục gỗ

Chữ HánBộ 虫Hán–Việt: lãi

蠧

dù

Từ điển mở

biến thể của 蠹[du4]

Chữ HánBộ 虫

蠩

zhū

Từ điển mở

con cóc

Chữ HánBộ 虫

蠮

yē

Từ điển mở

ong bắp cày họ Sphecidae

Chữ HánBộ 虫

蠰

shàng · náng

Từ điển mở

Cerambyx rugicollis

Chữ HánBộ 虫

蠲

juān

Từ điển mở

khấu trừ; cho thấy; sáng sủa và sạch sẽ; con đom đóm; con rết nhỏ

Chữ HánBộ 虫

蠵

xī

Từ điển mở

rùa lớn

Chữ HánBộ 虫

蠷

qú

Từ điển mở

biến thể của 蠼[qu2]

Chữ HánBộ 虫

蠸

quán

Từ điển mở

Aulacophora femoralis

Chữ HánBộ 虫

蠹

dù

Từ điển mở

côn trùng đục sách, quần áo, v.v.; bị mọt ăn; bị sâu ăn

Chữ HánBộ 虫

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.