HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

枚

méi · Méi

HSK789

họ [Mei2]; lượng từ cho tiền xu, nhẫn, huy hiệu, ngọc trai, huy chương thể thao, tên lửa, vệ tinh, v.v.; thân cây; cái roi; chốt gỗ, dùng để bịt miệng cho binh sĩ khi diễu hành (xưa)

Lượng từBộ 木Hán–Việt: mai

栋

dòng

HSK6 · HSK789

lượng từ cho nhà hoặc tòa nhà; xà nhà (cũ); lượng từ cho nhà hoặc tòa nhà; xà nhà (cũ)

Lượng từBộ 木

碟

dié

Từ điển mở

đĩa; dĩa

Chữ HánBộ 石

秤

chèng · chēng

HSK789

biến thể của 稱|称[cheng1], cân; cân đòn; cân kiểu La Mã; LT:臺|台[tai2]

Danh từBộ 禾Hán–Việt: xứng

茎

jīng

HSK789

cuống; thân; LT:條|条[tiao2]; cuống; thân; LT:條|条[tiao2]

Danh từBộ 艸

豹

bào

HSK789

báo; loài báo; báo; loài báo

Danh từBộ 豸Hán–Việt: beo

嗽

sòu

Từ điển mở

(hình thức cố định) ho

Chữ HánBộ 口

悔

huǐ

Từ điển mở

(dạng kết hợp) hối hận; ăn năn

Chữ HánBộ 心Hán–Việt: hối

碧

bì

Từ điển mở

ngọc bích; xanh lục blu; xanh lam; ngọc

Chữ HánBộ 石Hán–Việt: bích · biếc

幻

huàn

Từ điển mở

ảo tưởng

Chữ HánBộ 幺Hán–Việt: ảo

宅

zhái

Từ điển mở

nơi cư trú; (thông tục) ở nhà; rúc ở nhà

Chữ HánBộ 宀

圾

jī

Từ điển mở

dùng trong 垃圾[la1 ji1]; tiếng Đài Loan là [se4]

Chữ HánBộ 土

垃

lā

Từ điển mở

dùng trong 垃圾[la1 ji1]; Tiếng Đài Loan đọc là [le4]

Chữ HánBộ 土Hán–Việt: lắp

皂

zào

Từ điển mở

xà phòng; màu đen

Chữ HánBộ 白

忿

fèn

Từ điển mở

tức giận; phẫn nộ; căm ghét

Chữ HánBộ 心Hán–Việt: phẫn

偏

piān

Từ điển mở

nghiêng; lệch; chêch; thành kiến; lệch khỏi trung bình

Chữ HánBộ 人Hán–Việt: thiên

敏

mǐn

Từ điển mở

nhanh nhẹn; lanh lợi; linh hoạt; thông minh; nhanh trí

Chữ HánBộ 攴Hán–Việt: mẫn

吆

yāo

Từ điển mở

hét; lèo nhèo; la lớn (để thúc động vật); rao bán (hàng hóa)

Chữ HánBộ 口

愧

kuì

Từ điển mở

biến thể cũ của 愧[kui4]; xấu hổ

Chữ HánBộ 心

哑

yǎ · yā

HSK789

(từ tượng thanh) âm thanh quạ kêu; âm thanh trẻ học nói; biến thể của 呀[ya1]; (từ tượng thanh) âm thanh quạ kêu; âm thanh trẻ học nói; biến thể của 呀[ya1]; câm; không nói được; (giọng) khàn; khàn khàn

Tính từBộ 口

拒

jù

Từ điển mở

kháng cự; đẩy lùi; từ chối

Chữ HánBộ 手Hán–Việt: cự

蔽

bì

Từ điển mở

che; phủ; chắn; giấu

Chữ HánBộ 艸

蹭

cèng

HSK789

cọ xát; đi chậm; (khẩu ngữ) ăn chực; cọ xát; đi chậm; (khẩu ngữ) ăn chực

Động từBộ 足

锯

jù · jū

HSK789

biến thể của 鋦|锔[ju1]; cái cưa (LT:把[ba3]); cưa

Danh từ / động từBộ 金

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.