HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

zhí · zhī

Từ điển mở

hoa màu trồng sớm

Chữ HánBộ

kǔn

Từ điển mở

đầy đủ

Chữ HánBộ

Từ điển mở

(lúa mì)

Chữ HánBộ

Từ điển mở

biến thể cổ của 蘇|苏[su1]; hồi sinh

Chữ HánBộ

biǎn

Từ điển mở

xem 稨豆[bian3 dou4]

Chữ HánBộ

dào

Từ điển mở

biến thể của 稻[dao4]

Chữ HánBộ

Từ điển mở

kê; Thần ngũ cốc được các vua chúa cổ đại thờ cúng; bộ trưởng nông nghiệp

Chữ HánBộ

zhěn

Từ điển mở

tích luỹ; mịn và sát

Chữ HánBộ

suì

Từ điển mở

biến thể Nhật Bản của 穗[sui4]

Chữ HánBộ

Từ điển mở

(kê)

Chữ HánBộ

mén · méi

Từ điển mở

cháo; mầm lúa

Chữ HánBộ

Từ điển mở

dày đặc

Chữ HánBộ Hán–Việt: cấy

Từ điển mở

ngũ cốc gieo muộn chín sớm

Chữ HánBộ

wěn

Từ điển mở

biến thể tiếng Nhật của 穩|稳

Chữ HánBộ

Từ điển mở

thu hoạch mùa màng

Chữ HánBộ

tóng

Từ điển mở

ngũ cốc gieo sớm chín muộn

Chữ HánBộ

Từ điển mở

ngũ cốc hoang

Chữ HánBộ

suì

Từ điển mở

bông lúa

Chữ HánBộ

ráng

Từ điển mở

biến thể tiếng Nhật của 穰[rang2]

Chữ HánBộ

Từ điển mở

xếp gọn các bó lúa

Chữ HánBộ

biāo

Từ điển mở

làm cỏ

Chữ HánBộ

Từ điển mở

biến thể cũ của 穡|穑[se4]

Chữ HánBộ

Ráng · ráng

Từ điển mở

họ [Rang2]; dồi dào; cành lúa

Chữ HánBộ

Từ điển mở

đào; múc ra

Chữ HánBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.