HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

穸

xī

Từ điển mở

mộ

Chữ HánBộ 穴

穹

qióng

Từ điển mở

vòm; mái vòm; bầu trời

Chữ HánBộ 穴Hán–Việt: khum

窀

zhūn

Từ điển mở

chôn cất

Chữ HánBộ 穴

窂

láo

Từ điển mở

biến thể của 牢[lao2]

Chữ HánBộ 穴

窅

yǎo

Từ điển mở

mắt trũng; sâu và rỗng; xa xôi và mơ hồ; biến thể của 杳[yao3]

Chữ HánBộ 穴

窆

biǎn

Từ điển mở

đặt quan tài vào mộ

Chữ HánBộ 穴

窈

yǎo

Từ điển mở

(văn học) sâu; uyên thâm; mờ mịt (biến thể của 杳[yao3])

Chữ HánBộ 穴Hán–Việt: yểu

窊

wā

Từ điển mở

đầm trũng

Chữ HánBộ 穴

窋

zhú

Từ điển mở

trong hố

Chữ HánBộ 穴

窌

jiào

Từ điển mở

hầm

Chữ HánBộ 穴

窍

qiào

Từ điển mở

lỗ; mở; lỗ (của cơ thể người); (nghĩa bóng) chìa khóa (giải pháp vấn đề)

Chữ HánBộ 穴

窎

diào

Từ điển mở

(văn học) xa xôi; sâu; sâu sắc

Chữ HánBộ 穴

窒

zhì

Từ điển mở

làm tắc; ngăn lại

Chữ HánBộ 穴Hán–Việt: khỏng

窔

yǎo · yào

Từ điển mở

tối; sâu; góc đông nam của phòng

Chữ HánBộ 穴

窕

tiǎo

Từ điển mở

yên tĩnh và hẻo lánh; nhẹ nhàng, duyên dáng và thanh lịch

Chữ HánBộ 穴Hán–Việt: điệu

窘

jiǒng

Từ điển mở

khốn đốn; xấu hổ

Chữ HánBộ 穴Hán–Việt: quẫn

窞

dàn

Từ điển mở

hầm; hang

Chữ HánBộ 穴Hán–Việt: dòm

窠

kē

Từ điển mở

tổ

Chữ HánBộ 穴

窣

sū

Từ điển mở

dùng trong 窸窣[xi1 su1]; tiếng Đài Loan đọc là [su4]

Chữ HánBộ 穴

窥

kuī

Từ điển mở

nhìn trộm; dò xét; biến thể của 窺|窥[kui1]

Chữ HánBộ 穴

窦

Dòu · dòu

Từ điển mở

họ [Dou4]; lỗ; khe hở; (giải phẫu) khoang; xoang

Chữ HánBộ 穴

窨

xūn · yìn

Từ điển mở

ướp trà với hoa; biến thể của 熏[xun1]; hầm

Chữ HánBộ 穴

窬

yú

Từ điển mở

lỗ trên tường

Chữ HánBộ 穴

窭

jù

Từ điển mở

nghèo; nông thôn

Chữ HánBộ 穴

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.