HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

畈

fàn

Từ điển mở

cánh đồng; nông trại

Chữ HánBộ 田

畋

tián

Từ điển mở

canh tác (đất); săn bắn

Chữ HánBộ 田

畎

quǎn

Từ điển mở

kênh thoát nước ruộng

Chữ HánBộ 田

畑

tián

Từ điển mở

dùng trong tên tiếng Nhật với giá trị ngữ âm hatake, bata, v.v.; ruộng khô (tức là không phải ruộng lúa nước)

Chữ HánBộ 田Hán–Việt: đèn

畒

mǔ

Từ điển mở

biến thể cũ của 畝|亩[mu3]

Chữ HánBộ 田

畓

xx5 · duō

Từ điển mở

phiên âm dap hoặc dābo; ruộng lúa (chữ Hán Hàn)

Chữ HánBộ 田

畚

běn

Từ điển mở

một cái giỏ hoặc cái xẻng dùng để đựng đất, phân, v.v.

Chữ HánBộ 田

畛

zhěn

Từ điển mở

ranh giới; ranh mốc; đường nhỏ giữa các thửa ruộng

Chữ HánBộ 田

畟

cè

Từ điển mở

sắc bén

Chữ HánBộ 田

畤

zhì

Từ điển mở

hiến tế cổ

Chữ HánBộ 田

畦

qí

Từ điển mở

mảnh đất nông nghiệp nhỏ; phiên âm Đài Loan [xi1]

Chữ HánBộ 田

畯

jùn

Từ điển mở

quản đốc; thảo nguyên

Chữ HánBộ 田

畲

Shē · yú · shē

Từ điển mở

dân tộc She; ruộng đã canh tác

Chữ HánBộ 田

畳

dié

Từ điển mở

biến thể tiếng Nhật của 疊|叠[die2]; chiếu tatami Nhật Bản

Chữ HánBộ 田

畴

chóu

Từ điển mở

đồng ruộng; ruộng canh tác; lớp; thể loại

Chữ HánBộ 田

畵

huà

Từ điển mở

biến thể của 畫|画[hua4]

Chữ HánBộ 田

畷

chuò · zhuì

Từ điển mở

lối đi nâng giữa các thửa ruộng

Chữ HánBộ 田

畹

wǎn

Từ điển mở

một mảnh ruộng 20 hoặc 30 mẫu

Chữ HánBộ 田

畺

jiāng

Từ điển mở

biến thể cũ của 疆[jiang1]

Chữ HánBộ 田Hán–Việt: cưng

畽

tuǎn · tǔn

Từ điển mở

nơi động vật giẫm lên

Chữ HánBộ 田

畾

léi

Từ điển mở

ruộng được chia bởi bờ đê

Chữ HánBộ 田

畿

jī

Từ điển mở

vùng lãnh thổ xung quanh kinh đô

Chữ HánBộ 田

疃

tuǎn

Từ điển mở

làng; dấu vết động vật

Chữ HánBộ 田

疋

shū · yǎ · pǐ

Từ điển mở

bàn chân; biến thể của 雅[ya3]

Chữ HánBộ 疋Hán–Việt: sất

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.