HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

guǒ

Từ điển mở

bánh

Chữ HánBộ

guǒ

Từ điển mở

quan tài ngoài

Chữ HánBộ

粿

guǒ

Từ điển mở

bánh gạo (thường làm từ bột gạo nếp và hấp)

Chữ HánBộ

guǒ

Từ điển mở

dùng trong 蜾蠃[guo3 luo3]

Chữ HánBộ

guǒ

Từ điển mở

nồi mỡ dưới xe

Chữ HánBộ

Từ điển mở

hafnium (hóa học)

Chữ HánBộ

hāi

Từ điển mở

(thán từ); vui vẻ; tiếng cười

Chữ HánBộ Hán–Việt: hay

hǎi

Từ điển mở

hydroxylamin (hóa học)

Chữ HánBộ

hǎi

Từ điển mở

thịt băm; thịt muối

Chữ HánBộ

hài

Từ điển mở

địa chi thứ 12: 9-11 giờ tối, tháng 10 âm lịch (7 tháng Mười Một-6 tháng Mười Hai), năm Hợi; phương vị la bàn cổ Trung Quốc: 330°

Chữ HánBộ Hán–Việt: hợi

hài

Từ điển mở

kinh ngạc; giật mình; tấn công mạng (từ mượn)

Chữ HánBộ

hài

Từ điển mở

helium (hoá học)

Chữ HánBộ

hài

Từ điển mở

thức ăn ôi thiu

Chữ HánBộ

xiè · hài

Từ điển mở

tiếng trống dồn dập

Chữ HánBộ

hān

Từ điển mở

lề mề

Chữ HánBộ

hān

Từ điển mở

nghêu nhỏ (Arca inflata)

Chữ HánBộ

hān

Từ điển mở

một cái miệng hoặc khe hở

Chữ HánBộ

hān

Từ điển mở

ngốc nghếch; đơn giản; dại dột; ngây thơ; chắc chắn

Chữ HánBộ Hán–Việt: hám

hān · liǎn

Từ điển mở

khao khát; cho; biến thể của 斂|敛[lian3]

Chữ HánBộ Hán–Việt: liễm

hān

Từ điển mở

ngáy

Chữ HánBộ

hán

Từ điển mở

tên của một con sông cổ

Chữ HánBộ

hán

Từ điển mở

tên một quận ở Hà Bắc

Chữ HánBộ

gān · hán

Từ điển mở

vậy (tiếng Quảng Đông); tương đương trong Quan Thoại: 這樣|这样[zhe4 yang4]

Chữ HánBộ Hán–Việt: căm

gān · hán

Từ điển mở

sâu bọ

Chữ HánBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.