HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

hán

Từ điển mở

(văn học) đưa vào miệng

Chữ HánBộ Hán–Việt: hầm

hán

Từ điển mở

trước bình minh; hừng đông sắp rạng; (dùng trong tên gọi)

Chữ HánBộ

hán

Từ điển mở

chứa; bao gồm; cống ngầm

Chữ HánBộ

hán

Từ điển mở

entalpi

Chữ HánBộ Hán–Việt: hầm

hán

Từ điển mở

ngọc trai hoặc châu báu từng được đặt vào miệng xác chết

Chữ HánBộ

Hán · hán

Từ điển mở

Hàn, một trong Chiến Quốc Thất Hùng 戰國七雄|战国七雄; Triều Tiên từ sau khi triều đại Joseon sụp đổ năm 1897; Hàn Quốc, đặc biệt là Nam Hàn 大韓民國|大韩民国; họ [Han2]

Chữ HánBộ

hán

Từ điển mở

hổ trắng

Chữ HánBộ

hán

Từ điển mở

cầm; chứa đựng

Chữ HánBộ

xx5 · hǎn

Từ điển mở

một trong các ký tự được dùng trong kwukyel (phát âm "myeon"), một hệ thống chữ viết cổ của Hàn Quốc

Chữ HánBộ

hǎn

Từ điển mở

hiếm

Chữ HánBộ

hǎn

Từ điển mở

cây cải núi

Chữ HánBộ

hǎn

Từ điển mở

(văn học) (về hổ) gầm; rống

Chữ HánBộ

kàn · hǎn

Từ điển mở

biến thể của 闞|阚[kan4]; gầm; thét

Chữ HánBộ

hàn

Từ điển mở

cổng làng

Chữ HánBộ

hàn

Từ điển mở

con đê nhỏ

Chữ HánBộ

hàn

Từ điển mở

anh hùng; quả cảm; dũng mãnh; không sợ hãi; hung dữ

Chữ HánBộ Hán–Việt: hãn

hàn

Từ điển mở

hoa sen

Chữ HánBộ

hàn

Từ điển mở

mắt lồi

Chữ HánBộ

hàn

Từ điển mở

cằm; gật đầu (đồng ý)

Chữ HánBộ

hàn

Từ điển mở

biến thể cũ của 駻[han4]

Chữ HánBộ

Hàn · hàn

Từ điển mở

họ [Han4]; phiên âm Đài Loan [Gan3]

Chữ HánBộ

hàn

Từ điển mở

khô; nóng

Chữ HánBộ

hàn

Từ điển mở

hong khô bằng lửa

Chữ HánBộ

Hàn · hàn

Từ điển mở

họ [Han4]; bút lông; viết; bút

Chữ HánBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.