HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

宀

mián

Từ điển mở

bộ "mái nhà" (bộ Khang Hy số 40), xuất hiện trong 家, 定, 安 vv, gọi là 寶蓋|宝盖[bao3 gai4]

Chữ HánBộ 宀

宄

guǐ

Từ điển mở

kẻ phản bội

Chữ HánBộ 宀

宊

jiā · tú · tū

Từ điển mở

biến thể cũ của 家[jia1]; biến thể của 突

Chữ HánBộ 宀

宋

Sòng · sòng

Từ điển mở

họ [Song4]; nhà Tống (960-1279); nhà Tống thời Nam triều (420-479) 南朝宋[Nan2chao2 Song4]

Chữ HánBộ 宀Hán–Việt: tống

宍

ròu

Từ điển mở

biến thể cũ của 肉[rou4]

Chữ HánBộ 宀

宓

Mì · mì

Từ điển mở

họ [Mi4]; yên lặng; im lìm

Chữ HánBộ 宀

宕

dàng

Từ điển mở

phóng đãng; trì hoãn

Chữ HánBộ 宀

宛

Wǎn · wǎn

Từ điển mở

họ [Wan3]; quanh co; như thể

Chữ HánBộ 宀Hán–Việt: uyển

実

shí

Từ điển mở

biến thể tiếng Nhật của 實|实

Chữ HánBộ 宀

宥

yòu

Từ điển mở

tha thứ; giúp đỡ; sâu sắc

Chữ HánBộ 宀

宦

Huàn · huàn

Từ điển mở

họ [Huan4]; quan lại triều đình; thái giám

Chữ HánBộ 宀

宧

yí

Từ điển mở

góc đông bắc của phòng

Chữ HánBộ 宀

宨

tiǎo

Từ điển mở

biến thể của 窕[tiao3]

Chữ HánBộ 宀

宩

shǐ

Từ điển mở

biến thể cũ của 屎[shi3]

Chữ HánBộ 宀

宬

chéng

Từ điển mở

(văn học) phòng lưu trữ; thư viện (đặc biệt trong hoàng cung thời Minh và Thanh)

Chữ HánBộ 宀

宸

chén

Từ điển mở

cung điện hoàng gia

Chữ HánBộ 宀

寀

cài · cǎi

Từ điển mở

lãnh địa phong kiến

Chữ HánBộ 宀

寁

zǎn

Từ điển mở

nhanh chóng

Chữ HánBộ 宀

寅

yín

Từ điển mở

địa chi thứ 3: 3-5 giờ sáng, tháng đầu tiên theo lịch mặt trời (4 tháng Hai-5 tháng Ba), năm Dần; hướng la bàn cổ của Trung Quốc: 60°

Chữ HánBộ 宀Hán–Việt: dần

寎

bìng

Từ điển mở

ác mộng; giật mình khi ngủ

Chữ HánBộ 宀

寐

mèi

Từ điển mở

ngủ say

Chữ HánBộ 宀Hán–Việt: mị

寔

shí

Từ điển mở

thực sự; vững chắc

Chữ HánBộ 宀Hán–Việt: thực

寖

jìn

Từ điển mở

biến thể cũ của 浸[jin4]

Chữ HánBộ 宀

寘

zhì

Từ điển mở

để sang một bên; đặt xuống; vứt bỏ

Chữ HánBộ 宀

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.