HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

孀

shuāng

Từ điển mở

quả phụ

Chữ HánBộ 女

孄

lǎn

Từ điển mở

biến thể cũ của 懶|懒[lan3]

Chữ HánBộ 女

孅

xiān

Từ điển mở

xảo quyệt; mảnh mai

Chữ HánBộ 女

孏

lǎn

Từ điển mở

biến thể cũ của 懶|懒[lan3]

Chữ HánBộ 女

孑

jié

Từ điển mở

một mình

Chữ HánBộ 子

孓

jué

Từ điển mở

dùng trong 孑孓[jie2 jue2]

Chữ HánBộ 子

孕

yùn

Từ điển mở

mang thai

Chữ HánBộ 子Hán–Việt: dựng

孖

zī · mā

Từ điển mở

sinh đôi

Chữ HánBộ 子

孚

fú

Từ điển mở

tin tưởng; tin vào

Chữ HánBộ 子

孛

bèi

Từ điển mở

sao chổi

Chữ HánBộ 子Hán–Việt: bụt

孜

zī

Từ điển mở

dùng trong 孜孜[zi1zi1]

Chữ HánBộ 子

孟

Mèng · mèng

Từ điển mở

họ [Meng4]; tháng đầu tiên của một mùa; người anh cả trong số các anh em

Chữ HánBộ 子Hán–Việt: mạnh

孢

bāo

Từ điển mở

bào tử

Chữ HánBộ 子

孥

nú

Từ điển mở

con; cháu

Chữ HánBộ 子Hán–Việt: nua

孨

zhuǎn

Từ điển mở

(tiếng lóng Internet) ba chữ 子 tượng trưng cho thành công trong cuộc sống: nhà, xe và vợ (房子[fang2 zi5], 車子|车子[che1 zi5] và 妻子[qi1 zi5]); (cổ) cẩn trọng; nhút nhát

Chữ HánBộ 子

孪

luán

Từ điển mở

song sinh

Chữ HánBộ 子

孬

nāo

Từ điển mở

(tiếng địa phương) không tốt (viết tắt của 不[bu4] + 好[hao3])

Chữ HánBộ 子

孭

miē

Từ điển mở

mang trên lưng hoặc vai (tiếng Quảng Đông)

Chữ HánBộ 子

孰

shú

Từ điển mở

ai; cái nào; gì

Chữ HánBộ 子

孱

càn · chán

Từ điển mở

dùng trong 孱頭|孱头[can4 tou5]; yếu; yếu ớt

Chữ HánBộ 子

孳

zī

Từ điển mở

chăm chỉ; sản xuất; sinh ra

Chữ HánBộ 子

孶

zī

Từ điển mở

biến thể cũ của 孳[zi1]

Chữ HánBộ 子

孺

Rú · rú

Từ điển mở

họ [Ru2]; trẻ con

Chữ HánBộ 子Hán–Việt: nhọ

孽

niè

Từ điển mở

biến thể của 孽[nie4]; con trai sinh bởi thiếp; tai họa; tội lỗi; ác

Chữ HánBộ 子Hán–Việt: nghiệt

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.