HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

鹤立鸡群

hèlìjīqún

HSK789

hạc đứng giữa bầy gà (thành ngữ); vượt trội hẳn; thể hiện sự ưu việt

Chưa ghi trong nguồnBộ 立

麦克风

màikèfēng

HSK6

microphone (từ mượn)

Danh từBộ 儿

麻将

májiàng

HSK789

mạt chược; LT:副[fu4]

Danh từBộ 麻

麻木

mámù

HSK789

tê liệt; không nhạy cảm; thờ ơ

Tính từBộ 麻

麻痹

mábì

HSK789

tê liệt; chứng liệt; tê cóng; làm tê liệt; (nghĩa bóng) ru ngủ

Động từBộ 麻

麻辣

málà

HSK789

cay và tê

Tính từBộ 麻

麻醉

mázuì

HSK789

gây tê; gây mê; (ví) làm hư hỏng (tâm trí ai đó); làm suy nhược; làm tê liệt tâm trí (để trốn tránh thực tế khắc nghiệt)

Động từBộ 麻

黄昏

huánghūn

HSK789

chạng vạng; buổi tối; hoàng hôn

Danh từBộ 黄

黎明

límíng

HSK789

bình minh; rạng đông

Danh từBộ 黍

黑客

hēikè

HSK789

hacker (máy tính) (từ mượn)

Danh từBộ 黑

黑心

hēixīn

HSK789

tàn nhẫn và vô lương tâm; tâm địa độc ác đầy hận thù và ghen tuông; lõi đen (khuyết điểm trong đồ gốm)

Từ loại nguồn: Adj/NBộ 黑

黑手

hēishǒu

HSK789

(ví von) tác nhân xấu thao túng phía sau; bàn tay đen; (Đài Loan) thợ máy; lao động chân tay; công nhân lao động tay chân

Danh từBộ 黑

黑白

hēibái

HSK789

đen và trắng; đúng và sai; đơn sắc

Danh từBộ 黑

黑马

hēimǎ

HSK789

ngựa ô; nghĩa bóng: người thắng không ngờ tới

Danh từBộ 黑

默契

mòqì

HSK789

hiểu ngầm; hiểu nhau; sự hòa hợp; kết nối sâu sắc với nhau; (thành viên trong nhóm) phối hợp ăn ý

Từ loại nguồn: Adj/NBộ 黑

默读

mòdú

HSK789

đọc thầm

Động từBộ 黑

默默无闻

mòmò-wúwén

HSK789

vô danh và không được biết đến (thành ngữ); người ngoài cuộc không có tiếng tăm; một người không tên tuổi; một ẩn số

Chưa ghi trong nguồnBộ 黑

鼓动

gǔdòng

HSK789

thúc giục (một hoạt động có thể có lợi, có hại hoặc trung lập); khuyến khích; kích động; xúi giục; đập, vỗ (cánh, quạt v.v.)

Động từBộ 力

鼻涕

bítì

HSK789

nước mũi; sổ mũi; dịch mũi

Danh từBộ 鼻

齐心协力

qíxīn-xiélì

HSK789

cùng chung mục đích (thành ngữ); nỗ lực đồng bộ; hợp sức; làm việc như một

Chưa ghi trong nguồnBộ 齐

龙舟

lóngzhōu

HSK789

thuyền rồng; thuyền ngự

Danh từBộ 龙

俭

jiǎn

Từ điển mở

(hình thức kết hợp) tiết kiệm; tằn tiện

Chữ HánBộ 人

宾

bīn

Từ điển mở

khách mời; khách; đối tượng (trong ngữ pháp)

Chữ HánBộ 宀

庸

yōng

Từ điển mở

bình thường; sử dụng

Chữ HánBộ 广

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.