HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

高档

gāodàng

HSK5

cao cấp

Tính từBộ 高

高涨

gāozhǎng

HSK789

tăng vọt; tăng lên; (căng thẳng,...) dâng cao

Động từ / tính từBộ 高

高科技

gāokējì

HSK5

công nghệ cao

Danh từBộ 高

高空

gāokōng

HSK789

độ cao lớn

Danh từBộ 高

高端

gāoduān

HSK6

cao cấp

Từ loại: 形、名Bộ 高

高等

gāoděng

HSK6

cấp cao; (động vật, giáo dục, v.v.) bậc cao; toán cao cấp, v.v.

Tính từBộ 高

高血压

gāoxuèyā

HSK789

huyết áp cao; tăng huyết áp

Danh từBộ 高

高调

gāodiào

HSK789

lời lẽ cao siêu; khoa trương; nổi bật

Danh từBộ 高

高贵

gāoguì

HSK789

sự cao quý; quý tộc

Tính từBộ 高

高雅

gāoyǎ

HSK789

tao nhã; thanh lịch

Tính từBộ 高

高额

gāo'é

HSK789

hạn ngạch cao; số lượng lớn

Tính từBộ 高

高龄

gāolíng

HSK789

cao tuổi

Từ loại nguồn: N/AdjBộ 高

魄力

pòlì

HSK789

can đảm; táo bạo; sự quyết đoán; nghị lực

Danh từBộ 力

魔术

móshù

HSK789

ảo thuật

Danh từBộ 行

魔鬼

móguǐ

HSK789

ma quỷ

Danh từ

鲁莽

lǔmǎng

HSK789

nóng nảy; bốc đồng; liều lĩnh

Tính từ

鲜活

xiānhuó

HSK789

sinh động; sống động; (nguyên liệu thực phẩm) còn sống hoặc tươi

Tính từBộ 鱼

鲜美

xiānměi

HSK789

ngon lành; ngon miệng

Tính từBộ 鱼

鲜血

xiānxuè

HSK789

máu

Danh từBộ 鱼

鳄鱼

èyú

HSK789

cá sấu (LT:條|条[tiao2])

Danh từBộ 鱼

鸟巢

niǎocháo

HSK789

tổ chim; biệt danh của sân vận động Olympic Bắc Kinh 2008

Danh từ

鸦雀无声

yāquè-wúshēng

HSK789

nghĩa đen: quạ và chim sẻ đều không kêu; yên lặng tuyệt đối (thành ngữ); không nghe thấy một tiếng động nào; yên lặng tuyệt đối

Chưa ghi trong nguồnBộ 火

鸽子

gēzi

HSK789

chim bồ câu; chim cu; các loài chim họ Columbidae

Danh từBộ 子

鹏程万里

péngchéng-wànlǐ

HSK789

điển tích chim bằng bay vạn dặm (thành ngữ); tương lai rực rỡ

Chưa ghi trong nguồnBộ 禾

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.