HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

以身作则

yǐshēn-zuòzé

HSK789

làm gương (thành ngữ); làm mẫu

Chưa ghi trong nguồnBộ

异口同声

yìkǒu-tóngshēng

HSK789

nhiều miệng, cùng một giọng; nói đồng thanh (thành ngữ)

Chưa ghi trong nguồnBộ

异想天开

yìxiǎng-tiānkāi

HSK789

(thành ngữ) tưởng tượng những điều hoang đường; đắm chìm trong ảo tưởng

Chưa ghi trong nguồnBộ

抑扬顿挫

yìyáng-dùncuò

HSK789

xem 頓挫抑揚|顿挫抑扬[dun4 cuo4 yi4 yang2]

Chưa ghi trong nguồnBộ

意料之外

yìliào zhī wài

HSK789

(thành ngữ) trái với dự đoán; không mong đợi

Chưa ghi trong nguồnBộ

因人而异

yīnrén'éryì

HSK789

thay đổi tùy từng người (thành ngữ); khác nhau cho từng cá nhân

Chưa ghi trong nguồnBộ

引经据典

yǐnjīng-jùdiǎn

HSK789

nghĩa đen: trích dẫn kinh điển; trích chương mục và câu (thành ngữ)

Chưa ghi trong nguồnBộ

引人入胜

yǐnrén-rùshèng

HSK789

làm say mê; hấp dẫn

Chưa ghi trong nguồnBộ

引人注目

yǐnrén-zhùmù

HSK789

thu hút sự chú ý; bắt mắt; dễ thấy

Chưa ghi trong nguồnBộ

应有尽有

yīngyǒu-jìnyǒu

HSK789

có mọi thứ nên có (thành ngữ); tất cả những gì có thể nghĩ đến đều có đủ; có tất cả những gì cần

Chưa ghi trong nguồnBộ

勇往直前

yǒngwǎng-zhíqián

HSK789

tiến lên dũng cảm

Chưa ghi trong nguồnBộ

由此看来

yóucǐ-kànlái

HSK789

do đó; xét từ điều này

Chưa ghi trong nguồnBộ

由此可见

yóucǐ-kějiàn

HSK789

từ đây có thể thấy rằng...

Chưa ghi trong nguồnBộ

犹豫不决

yóuyù-bùjué

HSK789

sự do dự; thiếu quyết đoán; phân vân

Chưa ghi trong nguồnBộ

有朝一日

yǒuzhāo-yīrì

HSK789

một ngày nào đó; một lúc nào đó trong tương lai

Chưa ghi trong nguồnBộ

有的放矢

yǒudì-fàngshǐ

HSK789

nghĩa đen: có mục tiêu rõ ràng khi bắn tên (thành ngữ); nghĩa bóng: có mục tiêu rõ ràng

Chưa ghi trong nguồnBộ

有口无心

yǒukǒu-wúxīn

HSK789

nói nặng lời nhưng không có ý xấu (thành ngữ)

Chưa ghi trong nguồnBộ

有两下子

yǒu liǎngxiàzi

HSK789

có kỹ năng thực sự; biết rõ việc của mình

Chưa ghi trong nguồnBộ

有声有色

yǒushēng-yǒusè

HSK789

có thanh có sắc (thành ngữ); sống động; rực rỡ

Chưa ghi trong nguồnBộ

有所不同

yǒusuǒ bù tóng

HSK789

khác biệt ở một mức độ nào đó (thành ngữ)

Chưa ghi trong nguồnBộ

愚公移山

yúgōng-yíshān

HSK789

ông lão dời núi (thành ngữ); nghĩa là có chí thì nên

Chưa ghi trong nguồnBộ

与此同时

yǔcǐ-tóngshí

HSK789

đồng thời; trong khi đó

Chưa ghi trong nguồnBộ

与日俱增

yǔrì-jùzēng

HSK789

tăng đều đặn; tăng lên theo từng ngày

Chưa ghi trong nguồnBộ

与时俱进

yǔshí-jùjìn

HSK789

theo kịp sự phát triển hiện đại; theo kịp thời đại; tiến bộ; kịp thời

Chưa ghi trong nguồnBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.