HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

风和日丽

fēnghé-rìlì

HSK789

gió nhẹ, nắng đẹp (thành ngữ); thời tiết đẹp, đặc biệt vào mùa xuân

Chưa ghi trong nguồnBộ 风

风尚

fēngshàng

HSK789

phong tục hiện tại; cách làm hiện tại

Danh từBộ 风

风情

fēngqíng

HSK789

dung mạo; phong thái; duyên dáng; tình cảm lãng mạn; biểu cảm tình tứ

Danh từBộ 风

风气

fēngqì

HSK789

tâm lý chung; bầu không khí; thói quen phổ biến

Danh từBộ 风

风水

fēngshuǐ

HSK789

phong thủy; thuật phong thủy

Danh từBộ 风

风沙

fēngshā

HSK789

cát bị gió cuốn; bão cát

Danh từBộ 风

风波

fēngbō

HSK789

sự xáo trộn; khủng hoảng; tranh chấp; bất an; LT:場|场[chang2]

Danh từBộ 风

风流

fēngliú

HSK789

xuất chúng và tài hoa; nổi bật; tài năng văn chương và lối sống không theo khuôn mẫu; lãng mạn; phóng túng

Tính từBộ 风

风浪

fēnglàng

HSK789

gió và sóng; nước động; (ví von) gian khổ

Danh từBộ 风

风筝

fēngzheng

HSK789

diều

Danh từBộ 风

风范

fēngfàn

HSK789

phong thái; tác phong; hình mẫu; mực thước

Danh từBộ 风

风貌

fēngmào

HSK789

phong cách; tác phong; tinh thần

Danh từBộ 风

风趣

fēngqù

HSK789

duyên dáng; hài hước; dí dỏm

Danh từBộ 风

风采

fēngcǎi

HSK789

thon thả; phong thái thanh lịch; dáng vẻ duyên dáng

Danh từBộ 风

风风雨雨

fēngfēngyǔyǔ

HSK789

những thử thách và gian truân; thăng trầm

Danh từBộ 风

风餐露宿

fēngcān-lùsù

HSK789

nghĩa đen: ăn gió ngủ sương (thành ngữ); nghĩa bóng: chịu đựng gian khổ

Chưa ghi trong nguồnBộ 风

飙升

biāoshēng

HSK789

tăng nhanh; phóng lên

Động từBộ 十

飞往

fēiwǎng

HSK789

bay đến

Chưa ghi trong nguồnBộ 飞

飞翔

fēixiáng

HSK789

bay lượn trong không trung; lượn cao

Động từBộ 飞

飞行员

fēixíngyuán

HSK5

phi công

Danh từBộ 飞

飞跃

fēiyuè

HSK789

nhảy vọt

Động từBộ 飞

食宿

shísù

HSK789

ăn ở; phòng và ăn

Danh từBộ 食

食欲

shíyù

HSK6

sự thèm ăn

Danh từBộ 食

餐桌

cānzhuō

HSK789

bàn ăn; LT:張|张[zhang1]

Danh từBộ 食

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.