HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

压岁钱

yāsuìqián

HSK5

Tiền lì xì

Danh từBộ

演播室

yǎnbōshì

HSK789

phòng thu phát sóng

Danh từBộ

演艺圈

yǎnyìquān

HSK789

giới showbiz

Danh từBộ

养老金

yǎnglǎojīn

HSK789

lương hưu

Danh từBộ

夜总会

yèzǒnghuì

HSK789

hộp đêm; quán bar đêm

Danh từBộ

一把手

yībǎshǒu

HSK789

người lao động; thành viên của một nhóm làm việc; người tham gia; sếp (cách viết ngắn của 第一把手[di4 yi1 ba3 shou3])

Chưa ghi trong nguồnBộ

一次性

yícìxìng

HSK5

một lần

Tính từBộ

一大早

yīdàzǎo

HSK789

lúc bình minh; lúc tảng sáng; điều đầu tiên vào buổi sáng

Danh từBộ

一锅粥

yīguōzhōu

HSK789

(nghĩa đen) một nồi cháo; (nghĩa bóng) một mớ hỗn độn

Danh từBộ

一回事

yīhuíshì

HSK789

một và cùng một (việc); một việc (phân biệt với việc khác)

Danh từBộ

一家人

yījiārén

HSK789

cả gia đình; thành viên cùng một gia đình (nghĩa đen hoặc bóng)

Danh từBộ

一卡通

yīkǎtōng

HSK789

tên của các loại thẻ thông minh không tiếp xúc, nổi bật là Yikatong (chủ yếu cho giao thông công cộng ở Bắc Kinh) và iPASS (chủ yếu cho giao thông công cộng ở Đài Loan)

Danh từBộ

一揽子

yīlǎnzi

HSK789

bao trọn gói; không phân biệt

Tính từBộ

一连串

yīliánchuàn

HSK789

một loạt; một chuỗi

Tính từBộ

一刹那

yīchànà

HSK789

một khoảnh khắc; một sát na; trong nháy mắt

Danh từBộ

一瞬间

yīshùnjiān

HSK789

phút chốc

Danh từBộ

以至于

yǐzhìyú

HSK789

xuống đến; lên đến; đến mức độ mà ...

Liên từBộ

抑郁症

yìyùzhèng

HSK789

trầm cảm lâm sàng

Danh từBộ

易拉罐

yìlāguàn

HSK789

lon có nắp giật; dễ mở (với khoen)

Danh từBộ

印刷术

yìnshuāshù

HSK789

in; công nghệ in

Danh từBộ

有效期

yǒuxiàoqī

HSK789

thời hạn hiệu lực; ngày bán theo hạn

Danh từBộ

愈来愈

yù lái yù

HSK789

ngày càng càng lúc càng

Chưa ghi trong nguồnBộ

元宵节

Yuánxiāo Jié

HSK789

Lễ Hội Đèn Lồng, sự kiện kết thúc Tết Xuân 春節|春节, vào ngày 15 tháng Giêng âm lịch

Danh từBộ

造纸术

zàozhǐshù

HSK789

quy trình làm giấy

Danh từBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.