HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

违章

wéizhāng

HSK789

vi phạm quy định; vi phạm quy tắc

Chưa ghi trong nguồnBộ 辵

违约

wéiyuē

HSK789

vi phạm lời hứa; vi phạm thỏa thuận; vỡ nợ (khoản vay hoặc hợp đồng)

Chưa ghi trong nguồnBộ 辵

违背

wéibèi

HSK789

đi ngược lại; trái với; vi phạm

Động từBộ 辵

连任

liánrèn

HSK789

tiếp tục giữ chức (chính trị); phục vụ thêm một nhiệm kỳ

Động từBộ 辵

连夜

liányè

HSK789

ngay trong đêm; xuyên đêm; liên tục nhiều đêm liền

Phó từBộ 辵

连滚带爬

liángǔn-dàipá

HSK789

lăn lộn bò trườn; cố gắng thoát thân một cách điên cuồng (thành ngữ)

Chưa ghi trong nguồnBộ 辵

连绵

liánmián

HSK789

liên tục; không ngừng; không gián đoạn; trải dài mãi vào phía xa (về dãy núi, dòng sông, v.v.)

Động từBộ 辵

连锁

liánsuǒ

HSK789

liên kết; được kết nối; chuỗi (cửa hàng v.v.)

Tính từBộ 辵

连锁店

liánsuǒdiàn

HSK789

cửa hàng chuỗi

Danh từBộ 辵

迟早

chízǎo

HSK789

sớm muộn gì

Phó từBộ 辵

迟疑

chíyí

HSK789

do dự

Tính từBộ 辵

迟迟

chíchí

HSK789

muộn (với một nhiệm vụ, v.v.); chậm

Phó từBộ 辵

迫不及待

pòbùjídài

HSK789

nóng lòng (thành ngữ); vội vàng; không thể chờ đợi được

Chưa ghi trong nguồnBộ 辵

迫使

pòshǐ

HSK789

buộc phải; ép buộc

Động từBộ 辵

迫害

pòhài

HSK789

bức hại; ngược đãi

Động từBộ 辵

迭起

diéqǐ

HSK789

liên tục phát sinh; phát sinh lặp đi lặp lại

Động từBộ 走

迷失

míshī

HSK789

mất phương hướng; bị lạc

Động từBộ 辵

迷恋

míliàn

HSK789

say mê; bị quyến rũ; đam mê

Động từBộ 辵

迷惑

míhuò

HSK789

làm bối rối; làm hoang mang; làm khó hiểu

Tính từ / động từBộ 辵

迷惑不解

míhuò-bùjiě

HSK789

cảm thấy bối rối

Chưa ghi trong nguồnBộ 辵

迹象

jìxiàng

HSK789

dấu hiệu; biểu hiện; dấu vết; chỉ báo

Danh từBộ 豕

追尾

zhuīwěi

HSK789

bám đuôi; đâm vào xe phía trước do bám đuôi

Chưa ghi trong nguồnBộ 辵

追悼会

zhuīdàohuì

HSK789

lễ tưởng niệm; lễ tang

Danh từBộ 辵

追溯

zhuīsù

HSK789

nghĩa đen: đi ngược dòng; theo dấu vết trở về; quay trở lại từ

Động từBộ 辵

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.