HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

晒太阳

shài tàiyáng

HSK789

phơi nắng (sưởi ấm hoặc tắm nắng,...); đặt gì đó dưới nắng (ví dụ: để làm khô)

Chưa ghi trong nguồnBộ

伤脑筋

shāng nǎojīn

HSK789

thực sự đau đầu; cảm thấy cái gì đó thật đau đầu; vắt óc suy nghĩ

Chưa ghi trong nguồnBộ

少不了

shǎobuliǎo

HSK789

không thể thiếu; không thể tránh khỏi; chắc chắn sẽ nhiều

Động từBộ

少林寺

Shàolín Sì

HSK789

Chùa Thiếu Lâm, tu viện Phật giáo nổi tiếng với các nhà sư kung fu

Danh từBộ

摄氏度

shèshìdù

HSK789

°C (độ C)

Lượng từBộ 广

摄像头

shèxiàngtóu

HSK6

webcam; máy quay giám sát

Danh từBộ

谁知道

shéi zhīdào

HSK789

Trời biết...; Ai mà tưởng tượng được...?

Chưa ghi trong nguồnBộ

甚至于

shènzhìyú

HSK789

đến mức; thậm chí (đến mức mà)

Phó từBộ

生命力

shēngmìnglì

HSK6

sức sống

Danh từBộ

生命线

shēngmìngxiàn

HSK789

dây sinh mệnh

Danh từBộ

失业率

shīyèlǜ

HSK789

tỉ lệ thất nghiệp

Danh từBộ

时不时

shíbùshí

HSK789

thỉnh thoảng

Phó từBộ

时间表

shíjiānbiǎo

HSK789

lịch trình; thời gian biểu

Danh từBộ

世界级

shìjiè jí

HSK789

đẳng cấp thế giới

Chưa ghi trong nguồnBộ

事务所

shìwùsuǒ

HSK789

văn phòng kinh doanh; công ty

Danh từBộ

试用期

shìyòngqī

HSK789

giai đoạn dùng thử; thời kỳ thử việc

Danh từBộ

收视率

shōushìlǜ

HSK789

lượng người xem (của một chương trình TV)

Danh từBộ

手术室

shǒushùshì

HSK789

phòng mổ

Danh từBộ

受害人

shòuhàirén

HSK789

nạn nhân

Danh từBộ

数据库

shùjùkù

HSK789

cơ sở dữ liệu

Danh từBộ

数字化

shùzìhuà

HSK6

số hóa

Động từBộ

双胞胎

shuāngbāotāi

HSK789

sinh đôi; LT:對|对[dui4]

Danh từBộ

水灵灵

shuǐlínglíng

HSK789

xem 水靈|水灵[shui3 ling2]

Tính từBộ

水龙头

shuǐlóngtóu

HSK789

vòi nước; vòi

Danh từBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.